Phòng KHTH Thông Báo Đã Chọn Mã Bệnh Theo ICD10
|
1 - Tất cả các mã bệnh theo ICD10 mầu đỏ tương ứng với tên bệnh YHCT đã đưa lên lưới để áp dụng thực hiện. 2 - Tất cả các mã bệnh theo ICD10 mầu xanh tương ứng với tên bệnh YHCT không đưa lên lưới nhưng có thể dùng thay thế tên bệnh đã được lên lưới. Vd: A37 ho gà lên lưới là Bách nhật khái/Ho gà Phụ lục 04: Danh mục mã bệnh y học cổ truyền |
|||||
| STT | MÃ YHCT | CHỨNG/BỆNH THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN | ICD10 | TÊN BỆNH THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI | TÊN TRÊN MẪU 01/02 (PHƠI THANH TOÁN RA VIỆN) |
| Chương I. Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng U50 | |||||
| 1 | U50.011 | Bách nhật khái | A37 | Ho gà | Bách nhật khái [Ho gà] |
| 2 | U50.012 | Kê khái | A37 | Ho gà | Kê khái [Ho gà] |
| 3 | U50.013 | Lộ tử khái | A37 | Ho gà | Lộ tử khái [Ho gà] |
| 4 | U50.021 | Bạch thốn trùng | B71 | Bệnh sán dây khác | Bạch thốn trùng [Bệnh sán dây khác] |
| 5 | U50.031 | Bạch triền hầu | A36 | Bệnh bạch hầu | Bạch triền hầu [Bệnh bạch hầu] |
| 6 | U50.032 | Toả hầu phong | A36 | Bệnh bạch hầu | Toả hầu phong [Bệnh bạch hầu] |
| 7 | U50.033 | Ma trúng phong | A36 | Bệnh bạch hầu | Ma trúng phong [Bệnh bạch hầu] |
| 8 | U50.034 | Tiêu hầu tỳ | A36 | Bệnh bạch hầu | Tiêu hầu tỳ [Bệnh bạch hầu] |
| 9 | U50.041 | Chứng nuy | B91 | Di chứng bại liệt | Chứng nuy [Di chứng bại liệt] |
| 10 | U50.042 | Chứng kính | B91 | Di chứng bại liệt | Chứng kính [Di chứng bại liệt] |
| 11 | U50.043 | Kinh giản | B91 | Di chứng bại liệt | Kinh giản [Di chứng bại liệt] |
| 12 | U50.044 | Kinh phong | B91 | Di chứng bại liệt | Kinh phong [Di chứng bại liệt] |
| 13 | U50.051 | Giới sang | B86 | Bệnh cái ghẻ | Giới sang [Bệnh cái ghẻ] |
| 14 | U50.061 | Hỏa thống | B00 | Nhiễm Herpes simplex | Hỏa thống [Nhiễm Herpes simplex] |
| 15 | U50.062 | Hỏa đới sang | B00 | Nhiễm Herpes simplex | Hỏa đới sang [Nhiễm Herpes simplex] |
| 16 | U50.063 | Xà xuyến sang | B00 | Nhiễm Herpes simplex | Xà xuyến sang [Nhiễm Herpes simplex] |
| 17 | U50.064 | Tri thù sang | B00 | Nhiễm Herpes simplex | Tri thù sang [Nhiễm Herpes simplex] |
| 18 | U50.065 | Thủy bào | B00 | Nhiễm Herpes simplex | Thủy bào [Nhiễm Herpes simplex] |
| 19 | U50.071 | Hoàng đản | B15 | Viêm gan A cấp | Hoàng đản [Viêm gan A cấp] |
| 20 | U50.072 | Hiếp thống | B15 | Viêm gan A cấp | Hiếp thống [Viêm gan A cấp] |
| 21 | U50.081 | Hoàng đản | B17 | Viêm gan virus cấp khác | Hoàng đản [Viêm gan virus cấp khác] |
| 22 | U50.082 | Hiếp thống | B17 | Viêm gan virus cấp khác | Hiếp thống [Viêm gan virus cấp khác] |
| 23 | U50.091 | Hoàng đản | B16 | Viêm gan B cấp | Hoàng đản [Viêm gan B cấp] |
| 24 | U50.092 | Hiếp thống | B16 | Viêm gan B cấp | Hiếp thống [Viêm gan B cấp] |
| 25 | U50.101 | Hoàng đản | B18 | Viêm gan virus mạn | Hoàng đản [Viêm gan virus mạn] |
| 26 | U50.102 | Hiếp thống | B18 | Viêm gan virus mạn | Hiếp thống [Viêm gan virus mạn] |
| 27 | U50.111 | Hoàng đản | B19 | Viêm gan virus không xác định | Hoàng đản [Viêm gan virus không xác định] |
| 28 | U50.112 | Hiếp thống | B19 | Viêm gan virus không xác định | Hiếp thống [Viêm gan virus không xác định] |
| 29 | U50.121 | Khủng thủy bệnh | A82 | Bệnh dại | Khủng thủy bệnh [Bệnh dại] |
| 30 | U50.122 | Cuồng khuyển bệnh | A82 | Bệnh dại | Cuồng khuyển bệnh [Bệnh dại] |
| 31 | U50.131 | Lao sái | A18 | Lao các cơ quan khác | Lao sái [Lao các cơ quan khác] |
| 32 | U50.141 | Lao sái | B90 | Di chứng lao | Lao sái [Di chứng lao] |
| 33 | U50.151 | Lệ phong | A30 | Phong (bệnh Hansen) | Lệ phong [Phong (bệnh Hansen)] |
| 34 | U50.161 | Lỵ tật | A06 | Bệnh Amip | Lỵ tật [Bệnh Amip] |
| 35 | U50.162 | Trường tịch | A06 | Bệnh Amip | Trường tịch [Bệnh Amip] |
| 36 | U50.171 | Ma chẩn | B05 | Sởi | Ma chẩn [Sởi] |
| 37 | U50.172 | Sa tử | B05 | Sởi | Sa tử [Sởi] |
| 38 | U50.181 | Ma chẩn | B06 | Bệnh Rubeon – Rubella | Ma chẩn [Bệnh Rubeon – Rubella] |
| 39 | U50.182 | Sa tử | B06 | Bệnh Rubeon – Rubella | Sa tử [Bệnh Rubeon – Rubella] |
| 40 | U50.191 | Ngược tật | B50 | Sốt rét do Pl. falciparum | Ngược tật [Sốt rét do Pl. falciparum] |
| 41 | U50.201 | Ngược tật | B51 | Sốt rét do Pl. vivax | Ngược tật [Sốt rét do Pl. vivax] |
| 42 | U50.211 | Ngược tật | B52 | Sốt rét do Pl. malariae | Ngược tật [Sốt rét do Pl. malariae] |
| 43 | U50.221 | Ngược tật | B53 | Sốt rét khác có xác nhận về ký sinh trùng học | Ngược tật [Sốt rét khác có xác nhận về ký sinh trùng học] |
| 44 | U50.231 | Ngược tật | B54 | Sốt rét không xác định | Ngược tật [Sốt rét không xác định] |
| 45 | U50.241 | Ôn bệnh | A39 | Nhiễm não mô cầu | Ôn bệnh [Nhiễm não mô cầu] |
| 46 | U50.251 | Ôn bệnh | A40 | Nhiễm trùng huyết do Streptococcus | Ôn bệnh [Nhiễm trùng huyết do Streptococcus] |
| 47 | U50.261 | Ôn bệnh | A41 | Nhiễm trùng huyết khác | Ôn bệnh [Nhiễm trùng huyết khác] |
| 48 | U50.271 | Ôn bệnh | A48 | Bệnh nhiễm khuẩn khác, chưa được phân loại | Ôn bệnh [Bệnh nhiễm khuẩn khác, chưa được phân loại] |
| 49 | U50.281 | Ôn bệnh | A83 | Viêm não virus do muỗi truyền | Ôn bệnh [Viêm não virus do muỗi truyền] |
| 50 | U50.291 | Ôn bệnh | A84 | Viêm não virus do ve truyền | Ôn bệnh [Viêm não virus do ve truyền] |
| 51 | U50.301 | Ôn bệnh | A85 | Viêm não virus khác, chưa phân loại | Ôn bệnh [Viêm não virus khác, chưa phân loại] |
| 52 | U50.311 | Ôn bệnh | A86 | Viêm não virus khác không xác định | Ôn bệnh [Viêm não virus khác không xác định ] |
| 53 | U50.321 | Ôn bệnh | A87 | Viêm màng não do virus | Ôn bệnh [Viêm màng não do virus] |
| 54 | U50.331 | Ôn bệnh | A88 | Nhiễm virus khác của hệ thần kinh trung ương, chưa phân loại | Ôn bệnh [Nhiễm virus khác của hệ thần kinh trung ương, chưa phân loại] |
| 55 | U50.341 | Ôn bệnh | A89 | Nhiễm virus không xác định của hệ thần kinh trung ương | Ôn bệnh [Nhiễm virus không xác định của hệ thần kinh trung ương ] |
| 56 | U50.351 | Ôn bệnh | A90 | Sốt Dengue (Dengue cổ điển) | Ôn bệnh [Sốt Dengue (Dengue cổ điển)] |
| 57 | U50.361 | Ôn bệnh | A91 | Sốt xuất huyết Dengue | Ôn bệnh [Sốt xuất huyết Dengue] |
| 58 | U50.371 | Ôn bệnh | A92 | Bệnh sốt virus khác do muỗi truyền | Ôn bệnh [Bệnh sốt virus khác do muỗi truyền] |
| 59 | U50.381 | Ôn bệnh | A93 | Sốt virus khác do tiết túc truyền, chưa phân loại | Ôn bệnh [Sốt virus khác do tiết túc truyền, chưa phân loại] |
| 60 | U50.391 | Ôn bệnh | A94 | Sốt virus không xác định do tiết túc truyền | Ôn bệnh [Sốt virus không xác định do tiết túc truyền] |
| 61 | U50.401 | Ôn bệnh | A95 | Sốt vàng | Ôn bệnh [Sốt vàng] |
| 62 | U50.411 | Ôn bệnh | A96 | Sốt xuất huyết do Arenavirus | Ôn bệnh [Sốt xuất huyết do Arenavirus] |
| 63 | U50.421 | Ôn bệnh | A98 | Sốt xuất huyết do virus khác, chưa phân loại | Ôn bệnh [Sốt xuất huyết do virus khác, chưa phân loại] |
| 64 | U50.431 | Ôn bệnh | A99 | Sốt xuất huyết do virus không xác định | Ôn bệnh [Sốt xuất huyết do virus không xác định] |
| 65 | U50.441 | Ôn bệnh | B 94.2 | Di chứng viêm gan do virut | Ôn bệnh [Di chứng viêm gan do virut] |
| 66 | U50.451 | Ôn bệnh | A38 | Sốt phát ban | Ôn bệnh [Sốt phát ban] |
| 67 | U50.452 | Ban chẩn | A38 | Sốt phát ban | Ban chẩn [Sốt phát ban] |
| 68 | U50.461 | Ôn bệnh | B 94 | Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng khác, không xác định | Ôn bệnh [Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng khác, không xác định ] |
| 69 | U50.462 | Dịch lệ | B 94 | Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng khác, không xác định | Dịch lệ [Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng khác, không xác định ] |
| 70 | U50.471 | Ôn bệnh | B 94.0 | Di chứng bệnh mắt hột | Ôn bệnh [Di chứng bệnh mắt hột] |
| 71 | U50.472 | Dịch lệ | B 94.0 | Di chứng bệnh mắt hột | Dịch lệ [Di chứng bệnh mắt hột] |
| 72 | U50.481 | Ôn bệnh | B 94.1 | Di chứng viêm não do virut | Ôn bệnh [Di chứng viêm não do virut] |
| 73 | U50.482 | Dịch lệ | B 94.1 | Di chứng viêm não do virut | Dịch lệ [Di chứng viêm não do virut] |
| 74 | U50.491 | Ôn bệnh | B 94.8 | Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng xác định khác | Ôn bệnh [Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng xác định khác] |
| 75 | U50.492 | Dịch lệ | B 94.8 | Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng xác định khác | Dịch lệ [Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng xác định khác] |
| 76 | U50.501 | Ôn bệnh | B 94.9 | Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng, không xác định khác | Ôn bệnh [Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng, không xác định khác] |
| 77 | U50.502 | Dịch lệ | B 94.9 | Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng, không xác định khác | Dịch lệ [Di chứng của bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng, không xác định khác] |
| 78 | U50.511 | Ôn bệnh | B99 | Bệnh nhiễm trùng khác và không xác định | Ôn bệnh [Bệnh nhiễm trùng khác và không xác định] |
| 79 | U50.512 | Dịch lệ | B99 | Bệnh nhiễm trùng khác và không xác định | Dịch lệ [Bệnh nhiễm trùng khác và không xác định] |
| 80 | U50.521 | Phế lao | A15 | Lao hô hấp, có xác nhận về vi trùng và mô học) | Phế lao [Lao hô hấp, có xác nhận về vi trùng và mô học)] |
| 81 | U50.522 | Lao sái | A15 | Lao hô hấp, có xác nhận về vi trùng và mô học) | Lao sái [Lao hô hấp, có xác nhận về vi trùng và mô học)] |
| 82 | U50.531 | Phế lao | A16 | Lao hô hấp, không xác nhận về vi trùng và mô học) | Phế lao [Lao hô hấp, không xác nhận về vi trùng và mô học)] |
| 83 | U50.532 | Lao sái | A16 | Lao hô hấp, không xác nhận về vi trùng và mô học) | Lao sái [Lao hô hấp, không xác nhận về vi trùng và mô học)] |
| 84 | U50.541 | Phong đòn gánh | A33 | Uốn ván sơ sinh | Phong đòn gánh [Uốn ván sơ sinh] |
| 85 | U50.542 | Tề phong | A33 | Uốn ván sơ sinh | Tề phong [Uốn ván sơ sinh] |
| 86 | U50.543 | Tử giản | A33 | Uốn ván sơ sinh | Tử giản [Uốn ván sơ sinh] |
| 87 | U50.544 | Phá thương phong | A33 | Uốn ván sơ sinh | Phá thương phong [Uốn ván sơ sinh] |
| 88 | U50.551 | Phong đòn gánh | A34 | Uốn ván sản khoa | Phong đòn gánh [Uốn ván sản khoa] |
| 89 | U50.552 | Tề phong | A34 | Uốn ván sản khoa | Tề phong [Uốn ván sản khoa] |
| 90 | U50.553 | Tử giản | A34 | Uốn ván sản khoa | Tử giản [Uốn ván sản khoa] |
| 91 | U50.554 | Phá thương phong | A34 | Uốn ván sản khoa | Phá thương phong [Uốn ván sản khoa] |
| 92 | U50.561 | Phong đòn gánh | A35 | Uốn ván khác | Phong đòn gánh [Uốn ván khác] |
| 93 | U50.562 | Tề phong | A35 | Uốn ván khác | Tề phong [Uốn ván khác] |
| 94 | U50.563 | Tử giản | A35 | Uốn ván khác | Tử giản [Uốn ván khác] |
| 95 | U50.564 | Phá thương phong | A35 | Uốn ván khác | Phá thương phong [Uốn ván khác] |
| 96 | U50.571 | Phúc thống | A06.2 | Viêm đại tràng do amíp không gây lỵ | Phúc thống [Viêm đại tràng do amíp không gây lỵ] |
| 97 | U50.572 | Lỵ tật | A06.2 | Viêm đại tràng do amíp không gây lỵ | Lỵ tật [Viêm đại tràng do amíp không gây lỵ] |
| 98 | U50.581 | Thích hậu | B07 | Mụn cóc do virus | Thích hậu [Mụn cóc do virus] |
| 99 | U50.591 | Thốc sang | B35 | Nhiễm nấm da | Thốc sang [Nhiễm nấm da] |
| 100 | U50.601 | Thốc sang | B36 | Nhiễm nấm nông khác | Thốc sang [Nhiễm nấm nông khác] |
| 101 | U50.611 | Thủy hoa | B03 | Đậu mùa | Thủy hoa [Đậu mùa] |
| 102 | U50.621 | Thủy sang | B01 | Thủy đậu | Thủy sang [Thủy đậu] |
| 103 | U50.631 | Tiết tả | A00 | Bệnh tả | Tiết tả [Bệnh tả ] |
| 104 | U50.641 | Tiết tả | A01 | Bệnh thương hàn và phó thương hàn | Tiết tả [Bệnh thương hàn và phó thương hàn] |
| 105 | U50.651 | Tiết tả | A02 | Nhiễm salmonella khác | Tiết tả [Nhiễm salmonella khác] |
| 106 | U50.661 | Tiết tả | A04 | Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác | Tiết tả [Nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn khác] |
| 107 | U50.671 | Tiết tả | A05 | Ngộ độc thức ǎn do vi trùng khác | Tiết tả [Ngộ độc thức ǎn do vi trùng khác] |
| 108 | U50.681 | Tiết tả | A07 | Bệnh đường ruột do ký sinh trùng đơn bào khác | Tiết tả [Bệnh đường ruột do ký sinh trùng đơn bào khác] |
| 109 | U50.691 | Tiết tả | A08 | Nhiễm trùng đường ruột do virus và tác nhân xác định khác | Tiết tả [Nhiễm trùng đường ruột do virus và tác nhân xác định khác] |
| 110 | U50.701 | Tiết tả | A09 | Ỉa chẩy và viêm dạ dầy, viêm ruột do nhiễm trùng | Tiết tả [Ỉa chẩy và viêm dạ dầy, viêm ruột do nhiễm trùng] |
| 111 | U50.711 | Trá tai | B26 | Quai bị | Trá tai [Quai bị] |
| 112 | U50.721 | Triền yêu hỏa đan | B02 | Bệnh Zoster (nhiễm Herpes zoster) | Triền yêu hỏa đan [Bệnh Zoster (nhiễm Herpes zoster)] |
| 113 | U50.722 | Tầm sang | B02 | Bệnh Zoster (nhiễm Herpes zoster) | Tầm sang [Bệnh Zoster (nhiễm Herpes zoster)] |
| 114 | U50.723 | Can tiễn | B02 | Bệnh Zoster (nhiễm Herpes zoster) | Can tiễn [Bệnh Zoster (nhiễm Herpes zoster)] |
| 115 | U50.724 | Đới bào chẩn | B02 | Bệnh Zoster (nhiễm Herpes zoster) | Đới bào chẩn [Bệnh Zoster (nhiễm Herpes zoster)] |
| 116 | U50.731 | Trùng tích | B65 | Bệnh sán máng | Trùng tích [Bệnh sán máng] |
| 117 | U50.741 | Trùng tích | B66 | Bệnh sán lá gan khác | Trùng tích [Bệnh sán lá gan khác] |
| 118 | U50.751 | Trùng tích | B67 | Bệnh do Echinococcus | Trùng tích [Bệnh do Echinococcus] |
| 119 | U50.761 | Trùng tích | B68 | Bệnh sán dây | Trùng tích [Bệnh sán dây] |
| 120 | U50.771 | Trùng tích | B69 | Bệnh ấu trùng sán lợn | Trùng tích [Bệnh ấu trùng sán lợn] |
| 121 | U50.781 | Trùng tích | B70 | Bệnh sán diphyllobothrium và sparganum | Trùng tích [Bệnh sán diphyllobothrium và sparganum] |
| 122 | U50.791 | Trùng tích | B72 | Bệnh giun Dracunculus | Trùng tích [Bệnh giun Dracunculus ] |
| 123 | U50.801 | Trùng tích | B73 | Bệnh giun | Trùng tích [Bệnh giun] |
| 124 | U50.811 | Trùng tích | B74 | Bệnh giun chỉ | Trùng tích [Bệnh giun chỉ] |
| 125 | U50.821 | Trùng tích | B75 | Bệnh giun xoắn Trichinella | Trùng tích [Bệnh giun xoắn Trichinella] |
| 126 | U50.831 | Trùng tích | B76 | Bệnh giun móc | Trùng tích [Bệnh giun móc] |
| 127 | U50.841 | Trùng tích | B77 | Bệnh giun đũa | Trùng tích [Bệnh giun đũa] |
| 128 | U50.851 | Trùng tích | B78 | Bệnh giun lươn | Trùng tích [Bệnh giun lươn] |
| 129 | U50.861 | Trùng tích | B79 | Bệnh giun tóc | Trùng tích [Bệnh giun tóc] |
| 130 | U50.871 | Trùng tích | B80 | Bệnh giun kim | Trùng tích [Bệnh giun kim] |
| 131 | U50.881 | Trùng tích | B81 | Nhiễm ký sinh trùng đường ruột khác, chưa phân loại ở đâu | Trùng tích [Nhiễm ký sinh trùng đường ruột khác, chưa phân loại ở đâu] |
| 132 | U50.891 | Trùng tích | B82 | Nhiễm ký sinh trùng đường ruột không xác định | Trùng tích [Nhiễm ký sinh trùng đường ruột không xác định] |
| 133 | U50.901 | Trùng tích | B83 | Nhiễm giun sán khác | Trùng tích [Nhiễm giun sán khác] |
| Chương II. Bướu tân sinh - U51 | |||||
| 134 | U51.011 | Niệu nham | C68 | U ác của cơ quan tiết niệu khác và không xác định | Niệu nham [U ác của cơ quan tiết niệu khác và không xác định] |
| 135 | U51.012 | Nham chứng | C68 | U ác của cơ quan tiết niệu khác và không xác định | Nham chứng [U ác của cơ quan tiết niệu khác và không xác định] |
| 136 | U51.021 | Anh nham | C73 | U ác tuyến giáp | Anh nham [U ác tuyến giáp] |
| 137 | U51.022 | Nham chứng | C73 | U ác tuyến giáp | Nham chứng [U ác tuyến giáp] |
| 138 | U51.031 | Bàng quang nham | C67 | U ác bàng quang | Bàng quang nham [U ác bàng quang] |
| 139 | U51.032 | Nham chứng | C67 | U ác bàng quang | Nham chứng [U ác bàng quang] |
| 140 | U51.041 | Bào cung nham | C51 | U ác âm hộ | Bào cung nham [U ác âm hộ] |
| 141 | U51.042 | Nham chứng | C51 | U ác âm hộ | Nham chứng [U ác âm hộ] |
| 142 | U51.051 | Bào cung nham | C52 | U ác âm đạo | Bào cung nham [U ác âm đạo] |
| 143 | U51.052 | Nham chứng | C52 | U ác âm đạo | Nham chứng [U ác âm đạo] |
| 144 | U51.061 | Bào cung nham | C53 | U ác cổ tử cung | Bào cung nham [U ác cổ tử cung] |
| 145 | U51.062 | Nham chứng | C53 | U ác cổ tử cung | Nham chứng [U ác cổ tử cung] |
| 146 | U51.071 | Bào cung nham | C54 | U ác thân tử cung | Bào cung nham [U ác thân tử cung] |
| 147 | U51.072 | Nham chứng | C54 | U ác thân tử cung | Nham chứng [U ác thân tử cung] |
| 148 | U51.081 | Bào cung nham | C55 | U ác tử cung phần không xác định | Bào cung nham [U ác tử cung phần không xác định] |
| 149 | U51.082 | Nham chứng | C55 | U ác tử cung phần không xác định | Nham chứng [U ác tử cung phần không xác định] |
| 150 | U51.091 | Bì nham | C43 | U hắc tố ác tính của da | Bì nham [U hắc tố ác tính của da] |
| 151 | U51.092 | Nham chứng | C43 | U hắc tố ác tính của da | Nham chứng [U hắc tố ác tính của da] |
| 152 | U51.101 | Bì nham | C44 | U ác khác của da | Bì nham [U ác khác của da] |
| 153 | U51.102 | Nham chứng | C44 | U ác khác của da | Nham chứng [U ác khác của da] |
| 154 | U51.111 | Bì nham | C49 | U ác của mô liên kết và mô mềm khác | Bì nham [U ác của mô liên kết và mô mềm khác] |
| 155 | U51.112 | Nham chứng | C49 | U ác của mô liên kết và mô mềm khác | Nham chứng [U ác của mô liên kết và mô mềm khác] |
| 156 | U51.121 | Can nham | C22 | U ác của gan và đường mật trong gan | Can nham [U ác của gan và đường mật trong gan] |
| 157 | U51.122 | Nham chứng | C22 | U ác của gan và đường mật trong gan | Nham chứng [U ác của gan và đường mật trong gan] |
| 158 | U51.131 | Chứng lựu | D 38.0 | U lành ở thanh quản | Chứng lựu [U lành ở thanh quản] |
| 159 | U51.141 | Chứng lựu | D 38.1 | U lành ở khí quản, phế quản và phổi | Chứng lựu [U lành ở khí quản, phế quản và phổi] |
| 160 | U51.151 | Chứng lựu | D 38.2 | U lành ở màng phổi | Chứng lựu [U lành ở màng phổi] |
| 161 | U51.161 | Chứng lựu | D 38.3 | U lành ở trung thất | Chứng lựu [U lành ở trung thất] |
| 162 | U51.171 | Chứng lựu | D 38.4 | U lành ở tuyến ức | Chứng lựu [U lành ở tuyến ức] |
| 163 | U51.181 | Chứng lựu | D 38.5 | U lành ở cơ quan hô hấp khác | Chứng lựu [U lành ở cơ quan hô hấp khác] |
| 164 | U51.191 | Chứng lựu | D 39 | U không chắc chắn hoặc không biết tính chất của cơ quan sinh dục nữ | Chứng lựu [U không chắc chắn hoặc không biết tính chất của cơ quan sinh dục nữ] |
| 165 | U51.201 | Chứng lựu | D 40 | U không chắc chắn hoặc không biết tính chất của cơ quan sinh dục nữ | Chứng lựu [U không chắc chắn hoặc không biết tính chất của cơ quan sinh dục nữ] |
| 166 | U51.211 | Chứng lựu | D 41 | U tân sinh không biết chắc chắn hoặc không biết tính chất của cơ quan tiết niệu | Chứng lựu [U tân sinh không biết chắc chắn hoặc không biết tính chất của cơ quan tiết niệu] |
| 167 | U51.221 | Chứng tý | C47.2 | Dây thần kinh ngoại biên của chi dưới, bao gồm háng | Chứng tý [Dây thần kinh ngoại biên của chi dưới, bao gồm háng ] |
| 168 | U51.231 | Chứng tý | C47.3 | Dây thần kinh ngoại biên của lồng ngực | Chứng tý [Dây thần kinh ngoại biên của lồng ngực] |
| 169 | U51.232 | Hung hiếp thống | C47.3 | Dây thần kinh ngoại biên của lồng ngực | Hung hiếp thống [Dây thần kinh ngoại biên của lồng ngực] |
| 170 | U51.241 | Chứng tý | C47.1 | Dây thần kinh ngoại biên của chi trên, bao gồm vai | Chứng tý [Dây thần kinh ngoại biên của chi trên, bao gồm vai ] |
| 171 | U51.242 | Kiên tý | C47.1 | Dây thần kinh ngoại biên của chi trên, bao gồm vai | Kiên tý [Dây thần kinh ngoại biên của chi trên, bao gồm vai ] |
| 172 | U51.251 | Cốt nham | C 40 | U ác ở xương và sụn khớp các chi | Cốt nham [U ác ở xương và sụn khớp các chi] |
| 173 | U51.252 | Nham chứng | C 40 | U ác ở xương và sụn khớp các chi | Nham chứng [U ác ở xương và sụn khớp các chi] |
| 174 | U51.261 | Đại trường nham | C18 | U ác đại tràng | Đại trường nham [U ác đại tràng] |
| 175 | U51.262 | Nham chứng | C18 | U ác đại tràng | Nham chứng [U ác đại tràng] |
| 176 | U51.271 | Đại trường nham | C19 | U ác của nơi nối trực tràng-sigma | Đại trường nham [U ác của nơi nối trực tràng-sigma] |
| 177 | U51.272 | Nham chứng | C19 | U ác của nơi nối trực tràng-sigma | Nham chứng [U ác của nơi nối trực tràng-sigma] |
| 178 | U51.281 | Đởm nham | C23 | U ác túi mật | Đởm nham [U ác túi mật] |
| 179 | U51.282 | Nham chứng | C23 | U ác túi mật | Nham chứng [U ác túi mật] |
| 180 | U51.291 | Đởm nham | C24 | U ác của phần khác và không xác định của đường mật | Đởm nham [U ác của phần khác và không xác định của đường mật] |
| 181 | U51.292 | Nham chứng | C24 | U ác của phần khác và không xác định của đường mật | Nham chứng [U ác của phần khác và không xác định của đường mật] |
| 182 | U51.301 | Giang môn nham | C20 | U ác trực tràng | Giang môn nham [U ác trực tràng] |
| 183 | U51.302 | Nham chứng | C20 | U ác trực tràng | Nham chứng [U ác trực tràng] |
| 184 | U51.311 | Giang môn nham | C21 | U ác của hậu môn và ống hậu môn | Giang môn nham [U ác của hậu môn và ống hậu môn] |
| 185 | U51.312 | Nham chứng | C21 | U ác của hậu môn và ống hậu môn | Nham chứng [U ác của hậu môn và ống hậu môn] |
| 186 | U51.321 | Hầu nham | C04 | U ác của sàn miệng | Hầu nham [U ác của sàn miệng] |
| 187 | U51.322 | Nham chứng | C04 | U ác của sàn miệng | Nham chứng [U ác của sàn miệng] |
| 188 | U51.331 | Hầu nham | C05 | U ác của khẩu cái | Hầu nham [U ác của khẩu cái] |
| 189 | U51.332 | Nham chứng | C05 | U ác của khẩu cái | Nham chứng [U ác của khẩu cái] |
| 190 | U51.341 | Hầu nham | C06 | U ác của phần khác và không xác định của miệng | Hầu nham [U ác của phần khác và không xác định của miệng] |
| 191 | U51.342 | Nham chứng | C06 | U ác của phần khác và không xác định của miệng | Nham chứng [U ác của phần khác và không xác định của miệng] |
| 192 | U51.351 | Hầu nham | C07 | U ác tuyến mang tai | Hầu nham [U ác tuyến mang tai] |
| 193 | U51.352 | Nham chứng | C07 | U ác tuyến mang tai | Nham chứng [U ác tuyến mang tai] |
| 194 | U51.361 | Hầu nham | C08 | U ác của các tuyến nước bọt chính khác và không xác định | Hầu nham [U ác của các tuyến nước bọt chính khác và không xác định] |
| 195 | U51.362 | Nham chứng | C08 | U ác của các tuyến nước bọt chính khác và không xác định | Nham chứng [U ác của các tuyến nước bọt chính khác và không xác định] |
| 196 | U51.371 | Hầu nham | C10 | U ác của hầu miệng | Hầu nham [U ác của hầu miệng] |
| 197 | U51.372 | Nham chứng | C10 | U ác của hầu miệng | Nham chứng [U ác của hầu miệng] |
| 198 | U51.381 | Hầu nham | C11 | U ác của hầu-mũi | Hầu nham [U ác của hầu-mũi] |
| 199 | U51.382 | Nham chứng | C11 | U ác của hầu-mũi | Nham chứng [U ác của hầu-mũi] |
| 200 | U51.391 | Hầu nham | C12 | U ác của xoang lê | Hầu nham [U ác của xoang lê] |
| 201 | U51.392 | Nham chứng | C12 | U ác của xoang lê | Nham chứng [U ác của xoang lê] |
| 202 | U51.401 | Hầu nham | C13 | U ác của hạ hầu | Hầu nham [U ác của hạ hầu] |
| 203 | U51.402 | Nham chứng | C13 | U ác của hạ hầu | Nham chứng [U ác của hạ hầu] |
| 204 | U51.411 | Hầu nham | C14 | U ác vị trí khác và không rõ ràng của môi, miệng, họng | Hầu nham [U ác vị trí khác và không rõ ràng của môi, miệng, họng] |
| 205 | U51.412 | Nham chứng | C14 | U ác vị trí khác và không rõ ràng của môi, miệng, họng | Nham chứng [U ác vị trí khác và không rõ ràng của môi, miệng, họng] |
| 206 | U51.421 | Não nham | C70 | U ác của màng não | Não nham [U ác của màng não] |
| 207 | U51.422 | Nham chứng | C70 | U ác của màng não | Nham chứng [U ác của màng não] |
| 208 | U51.431 | Não nham | C71 | U ác của não | Não nham [U ác của não] |
| 209 | U51.432 | Nham chứng | C71 | U ác của não | Nham chứng [U ác của não] |
| 210 | U51.441 | Não nham | C71 | Bướu ác của não | Não nham [Bướu ác của não] |
| 211 | U51.442 | Nham chứng | C71 | Bướu ác của não | Nham chứng [Bướu ác của não] |
| 212 | U51.451 | Nham chứng | C 30 | U ác ở hốc mũi và tai giữa | Nham chứng [U ác ở hốc mũi và tai giữa] |
| 213 | U51.461 | Nham chứng | C 31 | U ác ở các xoang phụ | Nham chứng [U ác ở các xoang phụ] |
| 214 | U51.471 | Nham chứng | C 32 | U ác thanh quản | Nham chứng [U ác thanh quản] |
| 215 | U51.481 | Nham chứng | C 33 | U ác khí quản | Nham chứng [U ác khí quản] |
| 216 | U51.491 | Nham chứng | C 34 | U ác ở phế quản và phổi | Nham chứng [U ác ở phế quản và phổi] |
| 217 | U51.501 | Nham chứng | C 37 | U ác ở tuyến ức | Nham chứng [U ác ở tuyến ức] |
| 218 | U51.511 | Nham chứng | C 39 | U ác ở các vị trí khác và không rõ ràng của hệ hô hấp và cơ quan trong lồng ngực | Nham chứng [U ác ở các vị trí khác và không rõ ràng của hệ hô hấp và cơ quan trong lồng ngực] |
| 219 | U51.521 | Nham chứng | C 48 | U ác của vùng sau phúc mạc và phúc mạc | Nham chứng [U ác của vùng sau phúc mạc và phúc mạc] |
| 220 | U51.531 | Nham chứng | C 56 | U ác buồng trứng | Nham chứng [U ác buồng trứng] |
| 221 | U51.541 | Nham chứng | C 57 | U ác của cơ quan sinh dục khác và không xác định | Nham chứng [U ác của cơ quan sinh dục khác và không xác định] |
| 222 | U51.551 | Nham chứng | C 63 | U ác của cơ quan sinh dục nam khác và không xác định | Nham chứng [U ác của cơ quan sinh dục nam khác và không xác định] |
| 223 | U51.561 | Nham chứng | C66 | U ác niệu quản | Nham chứng [U ác niệu quản] |
| 224 | U51.571 | Nham chứng | C69 | U ác của mắt và phần phụ | Nham chứng [U ác của mắt và phần phụ] |
| 225 | U51.581 | Nham chứng | C72 | U ác của tủy sống, dây thần kinh sọ và các phần khác của hệ thần kinh TƯ | Nham chứng [U ác của tủy sống, dây thần kinh sọ và các phần khác của hệ thần kinh TƯ] |
| 226 | U51.591 | Nham chứng | D18 | U mạch máu và bướu hạch bạch huyết, vị trí bất kỳ | Nham chứng [U mạch máu và bướu hạch bạch huyết, vị trí bất kỳ] |
| 227 | U51.601 | Nham chứng | C 74 | U ác của tuyến thượng thận | Nham chứng [U ác của tuyến thượng thận] |
| 228 | U51.611 | Nham chứng | C 75 | U ác của tuyến nội tiết và các cơ quan liên quan | Nham chứng [U ác của tuyến nội tiết và các cơ quan liên quan ] |
| 229 | U51.621 | Nham chứng | C 77 | U ác thứ phát và không xác định của hạch lympho | Nham chứng [U ác thứ phát và không xác định của hạch lympho] |
| 230 | U51.631 | Nham chứng | C 91 | Các bệnh ung thư máu. Bạch cầu cấp, bạch cầu king. Hồng cầu | Nham chứng [Các bệnh ung thư máu. Bạch cầu cấp, bạch cầu king. Hồng cầu ] |
| 231 | U51.641 | Nham chứng | D 18 | U mạch máu và và u hạch bạch huyết, vị trí bất kỳ | Nham chứng [U mạch máu và và u hạch bạch huyết, vị trí bất kỳ] |
| 232 | U51.651 | Nham chứng | D 38 | U tân sinh không rõ hoặc không biết tính chất của tai giữa, cơ quan hô hấp và cơ quan trong lồng ngực | Nham chứng [U tân sinh không rõ hoặc không biết tính chất của tai giữa, cơ quan hô hấp và cơ quan trong lồng ngực] |
| 233 | U51.661 | Nhũ lựu | D24 | U lành vú | Nhũ lựu [U lành vú] |
| 234 | U51.671 | Nhũ nha nham | C09 | U ác của amiđan | Nhũ nha nham [U ác của amiđan] |
| 235 | U51.672 | Nham chứng | C09 | U ác của amiđan | Nham chứng [U ác của amiđan] |
| 236 | U51.681 | Nhũ nham | C50 | U ác vú | Nhũ nham [U ác vú] |
| 237 | U51.682 | Nham chứng | C50 | U ác vú | Nham chứng [U ác vú] |
| 238 | U51.691 | Nhục anh | D34 | U lành tuyến giáp | Nhục anh [U lành tuyến giáp] |
| 239 | U51.701 | Nhục lựu | D17 | U mỡ | Nhục lựu [U mỡ] |
| 240 | U51.711 | Niệu huyết | C65 | U ác bể thận | Niệu huyết [U ác bể thận] |
| 241 | U51.712 | Tích tụ/nham chứng | C65 | U ác bể thận | Tích tụ/nham chứng [U ác bể thận] |
| 242 | U51.721 | Sán hà | D25 | U cơ trơn tử cung | Sán hà [U cơ trơn tử cung] |
| 243 | U51.731 | Sở nham | C03 | U ác của nướu rǎng | Sở nham [U ác của nướu rǎng] |
| 244 | U51.732 | Nham chứng | C03 | U ác của nướu rǎng | Nham chứng [U ác của nướu rǎng] |
| 245 | U51.741 | Thiệt nham | C01 | U ác của đáy lưỡi | Thiệt nham [U ác của đáy lưỡi] |
| 246 | U51.742 | Nham chứng | C01 | U ác của đáy lưỡi | Nham chứng [U ác của đáy lưỡi] |
| 247 | U51.751 | Thốc sang | C 35 | Nhiễm nấm da (nấm da đầu) | Thốc sang [Nhiễm nấm da (nấm da đầu)] |
| 248 | U51.761 | Thực quản nham | C 15 | U ác thực quản | Thực quản nham [U ác thực quản] |
| 249 | U51.762 | Nham chứng | C 15 | U ác thực quản | Nham chứng [U ác thực quản] |
| 250 | U51.771 | Tiền liệt nham | C61 | U ác tiền liệt tuyến | Tiền liệt nham [U ác tiền liệt tuyến] |
| 251 | U51.772 | Nham chứng | C61 | U ác tiền liệt tuyến | Nham chứng [U ác tiền liệt tuyến] |
| 252 | U51.781 | Tụy nham | C25 | U ác tụy | Tụy nham [U ác tụy] |
| 253 | U51.782 | Nham chứng | C25 | U ác tụy | Nham chứng [U ác tụy] |
| 254 | U51.791 | Tỳ vị nham | C26 | U ác của cơ quan tiêu hoá khác và không rõ ràng | Tỳ vị nham [U ác của cơ quan tiêu hoá khác và không rõ ràng] |
| 255 | U51.792 | Nham chứng | C26 | U ác của cơ quan tiêu hoá khác và không rõ ràng | Nham chứng [U ác của cơ quan tiêu hoá khác và không rõ ràng] |
| 256 | U51.801 | Vị nham | C16.3 | U ác hang môn vị | Vị nham [U ác hang môn vị] |
| 257 | U51.802 | Nham chứng | C16.3 | U ác hang môn vị | Nham chứng [U ác hang môn vị] |
| 258 | U51.811 | Vị nham | C16.4 | U ác môn vị | Vị nham [U ác môn vị] |
| 259 | U51.812 | Nham chứng | C16.4 | U ác môn vị | Nham chứng [U ác môn vị] |
| 260 | U51.821 | Vị nham | C16.5 | U ác bờ cong nhỏ dạ dày, không xác định | Vị nham [U ác bờ cong nhỏ dạ dày, không xác định] |
| 261 | U51.822 | Nham chứng | C16.5 | U ác bờ cong nhỏ dạ dày, không xác định | Nham chứng [U ác bờ cong nhỏ dạ dày, không xác định] |
| 262 | U51.831 | Vị nham | C16.6 | U ác bờ cong lớn dạ dày, không xác định | Vị nham [U ác bờ cong lớn dạ dày, không xác định] |
| 263 | U51.832 | Nham chứng | C16.6 | U ác bờ cong lớn dạ dày, không xác định | Nham chứng [U ác bờ cong lớn dạ dày, không xác định] |
| 264 | U51.841 | Vị nham | C16 | U ác dạ dầy | Vị nham [U ác dạ dầy] |
| 265 | U51.842 | Nham chứng | C16 | U ác dạ dầy | Nham chứng [U ác dạ dầy] |
| 266 | U51.851 | Vị nham | C16 | U ác dạ dầy | Vị nham [U ác dạ dầy] |
| 267 | U51.852 | Nham | C16 | U ác dạ dầy | Nham [U ác dạ dầy] |
| 268 | U51.861 | Vị nham | C16.0 | U ác tâm vị | Vị nham [U ác tâm vị] |
| 269 | U51.862 | Nham chứng | C16.0 | U ác tâm vị | Nham chứng [U ác tâm vị] |
| 270 | U51.871 | Vị nham | C16.1 | U ác đáy vị | Vị nham [U ác đáy vị] |
| 271 | U51.872 | Nham chứng | C16.1 | U ác đáy vị | Nham chứng [U ác đáy vị] |
| 272 | U51.881 | Vị nham | C16.2 | U ác than vị | Vị nham [U ác than vị] |
| 273 | U51.882 | Nham chứng | C16.2 | U ác than vị | Nham chứng [U ác than vị] |
| Chương III. Bệnh về máu, cơ quan tạo máu và các rối loạn liên quan đến cơ chế miễn dịch - U52 | |||||
| 274 | U52.011 | Huyết hư | D55 | Thiếu máu do rối loạn men | Huyết hư [Thiếu máu do rối loạn men] |
| 275 | U52.021 | Huyết hư | D56 | Bệnh Thalassaemia | Huyết hư [Bệnh Thalassaemia] |
| 276 | U52.031 | Huyết hư | D57 | Bệnh hồng cầu liềm | Huyết hư [Bệnh hồng cầu liềm] |
| 277 | U52.041 | Huyết hư | D58 | Các thiếu máu tan máu di truyền khác | Huyết hư [Các thiếu máu tan máu di truyền khác] |
| 278 | U52.051 | Huyết hư | D59 | Thiếu máu tan máu mắc phải | Huyết hư [Thiếu máu tan máu mắc phải] |
| 279 | U52.061 | Huyết hư | D50 | Thiếu máu do thiếu sắt | Huyết hư [Thiếu máu do thiếu sắt] |
| 280 | U52.062 | Hư lao | D50 | Thiếu máu do thiếu sắt | Hư lao [Thiếu máu do thiếu sắt] |
| 281 | U52.071 | Huyết hư | D51 | Thiếu máu do thiếu vitamin B12 | Huyết hư [Thiếu máu do thiếu vitamin B12] |
| 282 | U52.072 | Hư lao | D51 | Thiếu máu do thiếu vitamin B12 | Hư lao [Thiếu máu do thiếu vitamin B12] |
| 283 | U52.081 | Huyết hư | D52 | Thiếu máu do thiếu folate | Huyết hư [Thiếu máu do thiếu folate] |
| 284 | U52.082 | Hư lao | D52 | Thiếu máu do thiếu folate | Hư lao [Thiếu máu do thiếu folate] |
| 285 | U52.091 | Huyết hư | D53 | Các thiếu máu dinh dưỡng khác | Huyết hư [Các thiếu máu dinh dưỡng khác] |
| 286 | U52.092 | Hư lao | D53 | Các thiếu máu dinh dưỡng khác | Hư lao [Các thiếu máu dinh dưỡng khác] |
| Chương IV. Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và rối loạn chuyển hóa - U53 | |||||
| 287 | U53.011 | Anh bệnh | E02 | Suy giáp do thiếu Iốt chưa biểu hiện lâm sàng | Anh bệnh [Suy giáp do thiếu Iốt chưa biểu hiện lâm sàng] |
| 288 | U53.012 | Anh lựu | E02 | Suy giáp do thiếu Iốt chưa biểu hiện lâm sàng | Anh lựu [Suy giáp do thiếu Iốt chưa biểu hiện lâm sàng] |
| 289 | U53.021 | Anh bệnh | E03 | Suy giáp khác | Anh bệnh [Suy giáp khác] |
| 290 | U53.022 | Anh lựu | E03 | Suy giáp khác | Anh lựu [Suy giáp khác] |
| 291 | U53.031 | Anh bệnh | E04 | Bướu lành tính khác | Anh bệnh [Bướu lành tính khác ] |
| 292 | U53.032 | Anh lựu | E04 | Bướu lành tính khác | Anh lựu [Bướu lành tính khác ] |
| 293 | U53.041 | Anh bệnh | E06 | Viêm giáp | Anh bệnh [Viêm giáp] |
| 294 | U53.042 | Anh lựu | E06 | Viêm giáp | Anh lựu [Viêm giáp] |
| 295 | U53.051 | Anh bệnh | E07 | Rối loạn khác của tuyến giáp | Anh bệnh [Rối loạn khác của tuyến giáp] |
| 296 | U53.052 | Anh lựu | E07 | Rối loạn khác của tuyến giáp | Anh lựu [Rối loạn khác của tuyến giáp] |
| 297 | U53.061 | Cam tích | E40 | Suy dinh dưỡng thể Kwashiorkor | Cam tích [Suy dinh dưỡng thể Kwashiorkor] |
| 298 | U53.062 | Chứng cam | E40 | Suy dinh dưỡng thể Kwashiorkor | Chứng cam [Suy dinh dưỡng thể Kwashiorkor] |
| 299 | U53.071 | Cam tích | E41 | Suy dinh dưỡng thể teo | Cam tích [Suy dinh dưỡng thể teo] |
| 300 | U53.072 | Chứng cam | E41 | Suy dinh dưỡng thể teo | Chứng cam [Suy dinh dưỡng thể teo] |
| 301 | U53.081 | Cam tích | E42 | Kwashiorkor thể teo | Cam tích [Kwashiorkor thể teo] |
| 302 | U53.082 | Chứng cam | E42 | Kwashiorkor thể teo | Chứng cam [Kwashiorkor thể teo] |
| 303 | U53.091 | Cam tích | E43 | Suy dinh dưỡng nặng do thiếu protein-nǎng lượng, không đặc hiệu | Cam tích [Suy dinh dưỡng nặng do thiếu protein-nǎng lượng, không đặc hiệu ] |
| 304 | U53.092 | Chứng cam | E43 | Suy dinh dưỡng nặng do thiếu protein-nǎng lượng, không đặc hiệu | Chứng cam [Suy dinh dưỡng nặng do thiếu protein-nǎng lượng, không đặc hiệu ] |
| 305 | U53.101 | Cam tích | E44 | Suy dinh dưỡng vừa và nhẹ do thiếu protein-nǎng lượng | Cam tích [Suy dinh dưỡng vừa và nhẹ do thiếu protein-nǎng lượng] |
| 306 | U53.102 | Chứng cam | E44 | Suy dinh dưỡng vừa và nhẹ do thiếu protein-nǎng lượng | Chứng cam [Suy dinh dưỡng vừa và nhẹ do thiếu protein-nǎng lượng] |
| 307 | U53.111 | Cam tích | E46 | Suy dinh dưỡng do thiếu protein nǎng lượng không đặc hiệu | Cam tích [Suy dinh dưỡng do thiếu protein nǎng lượng không đặc hiệu] |
| 308 | U53.112 | Chứng cam | E46 | Suy dinh dưỡng do thiếu protein nǎng lượng không đặc hiệu | Chứng cam [Suy dinh dưỡng do thiếu protein nǎng lượng không đặc hiệu] |
| 309 | U53.121 | Chứng bế | E 03.5 | Hôn mê phù niêm (bệnh tuyến giáp) | Chứng bế [Hôn mê phù niêm (bệnh tuyến giáp)] |
| 310 | U53.131 | Chứng đàm | E24 | Hội chứng Cushing | Chứng đàm [Hội chứng Cushing] |
| 311 | U53.141 | Chứng đàm | E75 | Rối loạn chuyển hóa sphingolipid và rối loạn tích lũy lipid | Chứng đàm [Rối loạn chuyển hóa sphingolipid và rối loạn tích lũy lipid] |
| 312 | U53.151 | Chứng đàm | E 78 | Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác | Chứng đàm [Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác] |
| 313 | U53.161 | Chứng đàm | E71 | Rối loạn chuyển hoá acid amin chuỗi nhánh và rối loạn chuyển hóa acid béo | Chứng đàm [Rối loạn chuyển hoá acid amin chuỗi nhánh và rối loạn chuyển hóa acid béo] |
| 314 | U53.162 | Đàm thấp | E71 | Rối loạn chuyển hoá acid amin chuỗi nhánh và rối loạn chuyển hóa acid béo | Đàm thấp [Rối loạn chuyển hoá acid amin chuỗi nhánh và rối loạn chuyển hóa acid béo] |
| 315 | U53.163 | Đàm trệ | E71 | Rối loạn chuyển hoá acid amin chuỗi nhánh và rối loạn chuyển hóa acid béo | Đàm trệ [Rối loạn chuyển hoá acid amin chuỗi nhánh và rối loạn chuyển hóa acid béo] |
| 316 | U53.171 | Chứng quyết | E15 | Hôn mê hạ đường huyết không do đái tháo đường | Chứng quyết [Hôn mê hạ đường huyết không do đái tháo đường] |
| 317 | U53.181 | Kinh quyết | E 58 | Thiếu calci do chế độ ăn | Kinh quyết [Thiếu calci do chế độ ăn] |
| 318 | U53.191 | Phì nhân | E67 | Tình trạng thừa dinh dưỡng khác | Phì nhân [Tình trạng thừa dinh dưỡng khác] |
| 319 | U53.201 | Phì nhân | E65 | Béo phì khu trú | Phì nhân [Béo phì khu trú] |
| 320 | U53.202 | Chứng đàm | E65 | Béo phì khu trú | Chứng đàm [Béo phì khu trú] |
| 321 | U53.211 | Phì nhân | E66 | Bệnh béo phì | Phì nhân [Bệnh béo phì] |
| 322 | U53.212 | Chứng đàm | E66 | Bệnh béo phì | Chứng đàm [Bệnh béo phì] |
| 323 | U53.221 | Tâm căn suy nhược | F48.0 | Bệnh suy nhược thần kinh | Tâm căn suy nhược [Bệnh suy nhược thần kinh] |
| 324 | U53.222 | Thất miên | F48.0 | Bệnh suy nhược thần kinh | Thất miên [Bệnh suy nhược thần kinh] |
| 325 | U53.223 | Đầu thống | F48.0 | Bệnh suy nhược thần kinh | Đầu thống [Bệnh suy nhược thần kinh] |
| 326 | U53.231 | Tiêu khát | E10 | Bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin | Tiêu khát [Bệnh đái tháo đường phụ thuộc insulin] |
| 327 | U53.241 | Tiêu khát | E11 | Bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin | Tiêu khát [Bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin] |
| 328 | U53.251 | Tiêu khát | E12 | Bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng | Tiêu khát [Bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng] |
| 329 | U53.261 | Tiêu khát | E13 | Bệnh đái tháo đường xác định khác | Tiêu khát [Bệnh đái tháo đường xác định khác] |
| 330 | U53.271 | Tiêu khát | E14 | Các thể đái tháo đường không xác định | Tiêu khát [Các thể đái tháo đường không xác định] |
| Chương V. Bệnh rối loạn tâm thần và hành vi - U54 | |||||
| 331 | U54.011 | Dương nuy | F52.2 | Thất bại trong đáp ứng tình dục nam | Dương nuy [Thất bại trong đáp ứng tình dục nam] |
| 332 | U54.021 | Giản chứng | F06.3 | Rối loạn khí sắc (cảm xúc) thực tổn | Giản chứng [Rối loạn khí sắc (cảm xúc) thực tổn] |
| 333 | U54.022 | Kinh giản | F06.3 | Rối loạn khí sắc (cảm xúc) thực tổn | Kinh giản [Rối loạn khí sắc (cảm xúc) thực tổn] |
| 334 | U54.031 | Giản chứng | F06.6 | Rối loạn cảm xúc không ổn định ( suy nhược) thực tổn | Giản chứng [Rối loạn cảm xúc không ổn định ( suy nhược) thực tổn] |
| 335 | U54.032 | Kinh giản | F06.6 | Rối loạn cảm xúc không ổn định ( suy nhược) thực tổn | Kinh giản [Rối loạn cảm xúc không ổn định ( suy nhược) thực tổn] |
| 336 | U54.041 | Giản chứng | F 06.1 | Rối loạn căng trương lực thực tổn | Giản chứng [Rối loạn căng trương lực thực tổn] |
| 337 | U54.042 | Kinh chứng | F 06.1 | Rối loạn căng trương lực thực tổn | Kinh chứng [Rối loạn căng trương lực thực tổn] |
| 338 | U54.043 | Kinh giản | F 06.1 | Rối loạn căng trương lực thực tổn | Kinh giản [Rối loạn căng trương lực thực tổn] |
| 339 | U54.051 | Giản chứng | F06.8 | Các rối loạn tâm thần biệt định khác do tổn thương não, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể | Giản chứng [Các rối loạn tâm thần biệt định khác do tổn thương não, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể] |
| 340 | U54.052 | Kinh chứng | F06.8 | Các rối loạn tâm thần biệt định khác do tổn thương não, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể | Kinh chứng [Các rối loạn tâm thần biệt định khác do tổn thương não, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể] |
| 341 | U54.053 | Kinh giản | F06.8 | Các rối loạn tâm thần biệt định khác do tổn thương não, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể | Kinh giản [Các rối loạn tâm thần biệt định khác do tổn thương não, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể] |
| 342 | U54.061 | Giản chứng | F06.9 | Các rối loạn tâm thần không biệt định khác do tổn thương não, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể | Giản chứng [Các rối loạn tâm thần không biệt định khác do tổn thương não, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể] |
| 343 | U54.062 | Kinh chứng | F06.9 | Các rối loạn tâm thần không biệt định khác do tổn thương não, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể | Kinh chứng [Các rối loạn tâm thần không biệt định khác do tổn thương não, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể] |
| 344 | U54.063 | Kinh giản | F06.9 | Các rối loạn tâm thần không biệt định khác do tổn thương não, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể | Kinh giản [Các rối loạn tâm thần không biệt định khác do tổn thương não, rối loạn chức năng não và bệnh lý cơ thể] |
| 345 | U54.071 | Giản chứng | F06.2 | Rối loạn hoang tưởng thực tổn (giống tâm thần phân liệt) | Giản chứng [Rối loạn hoang tưởng thực tổn (giống tâm thần phân liệt)] |
| 346 | U54.072 | Kinh giản | F06.2 | Rối loạn hoang tưởng thực tổn (giống tâm thần phân liệt) | Kinh giản [Rối loạn hoang tưởng thực tổn (giống tâm thần phân liệt)] |
| 347 | U54.081 | Giản chứng | F06.5 | Rối loạn phân ly thực tổn | Giản chứng [Rối loạn phân ly thực tổn] |
| 348 | U54.082 | Kinh giản | F06.5 | Rối loạn phân ly thực tổn | Kinh giản [Rối loạn phân ly thực tổn] |
| 349 | U54.091 | Kiện vong | F00 | Mất trí trong bệnh Alzheimer | Kiện vong [Mất trí trong bệnh Alzheimer] |
| 350 | U54.101 | Kinh phong | F 44.5 | Co giật phân ly | Kinh phong [Co giật phân ly] |
| 351 | U54.111 | Ngũ trì | F71 | Chậm phát triển tâm thần trung bình | Ngũ trì [Chậm phát triển tâm thần trung bình] |
| 352 | U54.121 | Ngũ trì | F72 | Chậm phát triển tâm thần nặng | Ngũ trì [Chậm phát triển tâm thần nặng] |
| 353 | U54.131 | Ngũ trì | F73 | Chậm phát triển tâm thần nghiêm trọng | Ngũ trì [Chậm phát triển tâm thần nghiêm trọng] |
| 354 | U54.141 | Ngũ trì | F78 | Chậm phát triển tâm thần khác | Ngũ trì [Chậm phát triển tâm thần khác] |
| 355 | U54.151 | Ngũ trì | F79 | Chậm phát triển tâm thần không xác định | Ngũ trì [Chậm phát triển tâm thần không xác định] |
| 356 | U54.161 | Ngũ trì | F80 | Rối loạn đặc hiệu về phát triển lời nói và ngôn ngữ (Câm điếc) | Ngũ trì [Rối loạn đặc hiệu về phát triển lời nói và ngôn ngữ (Câm điếc)] |
| 357 | U54.171 | Tâm căn suy nhược | F48.0 | Bệnh suy nhược thần kinh | Tâm căn suy nhược [Bệnh suy nhược thần kinh] |
| 358 | U54.181 | Tâm căn suy nhược | F06.4 | Rối loạn lo âu thực tổn | Tâm căn suy nhược [Rối loạn lo âu thực tổn] |
| 359 | U54.182 | Giản chứng | F06.4 | Rối loạn lo âu thực tổn | Giản chứng [Rối loạn lo âu thực tổn] |
| 360 | U54.183 | Kinh giản | F06.4 | Rối loạn lo âu thực tổn | Kinh giản [Rối loạn lo âu thực tổn] |
| 361 | U54.191 | Tâm căn suy nhược | F06.7 | Rối loạn nhận thức nhẹ | Tâm căn suy nhược [Rối loạn nhận thức nhẹ] |
| 362 | U54.192 | Giản chứng | F06.7 | Rối loạn nhận thức nhẹ | Giản chứng [Rối loạn nhận thức nhẹ] |
| 363 | U54.193 | Kinh giản | F06.7 | Rối loạn nhận thức nhẹ | Kinh giản [Rối loạn nhận thức nhẹ] |
| 364 | U54.201 | Tâm căn suy nhược | F48 | Rối loạn thần kinh khác | Tâm căn suy nhược [Rối loạn thần kinh khác] |
| 365 | U54.202 | Thất miên | F48 | Rối loạn thần kinh khác | Thất miên [Rối loạn thần kinh khác] |
| 366 | U54.203 | Đầu thống | F48 | Rối loạn thần kinh khác | Đầu thống [Rối loạn thần kinh khác] |
| 367 | U54.211 | Thất miên | F51 | Rối loạn giấc ngủ không do nguyên nhân thực thể | Thất miên [Rối loạn giấc ngủ không do nguyên nhân thực thể] |
| Chương VI. Bệnh hệ thần kinh - U55 | |||||
| 368 | U55.011 | Bán thân bất toại | G81 | Liệt nửa người | Bán thân bất toại [Liệt nửa người] |
| 369 | U55.021 | Bán thân bất toại | G 81.1 | Liệt cứng nửa người | Bán thân bất toại [Liệt cứng nửa người] |
| 370 | U55.022 | Chứng kính | G 81.1 | Liệt cứng nửa người | Chứng kính [Liệt cứng nửa người] |
| 371 | U55.031 | Bán thân bất toại | G 81.9 | Liệt nửa người không xác định | Bán thân bất toại [Liệt nửa người không xác định] |
| 372 | U55.032 | Chứng kính | G 81.9 | Liệt nửa người không xác định | Chứng kính [Liệt nửa người không xác định] |
| 373 | U55.033 | Chứng nuy | G 81.9 | Liệt nửa người không xác định | Chứng nuy [Liệt nửa người không xác định] |
| 374 | U55.041 | Chấn chiên | G20 | Bệnh Parkinson | Chấn chiên [Bệnh Parkinson ] |
| 375 | U55.042 | Chiên chứng | G20 | Bệnh Parkinson | Chiên chứng [Bệnh Parkinson ] |
| 376 | U55.051 | Chấn chiên | G21 | Hội chứng Parkinson thứ phát | Chấn chiên [Hội chứng Parkinson thứ phát] |
| 377 | U55.052 | Chiên chứng | G21 | Hội chứng Parkinson thứ phát | Chiên chứng [Hội chứng Parkinson thứ phát] |
| 378 | U55.061 | Chấn chiên | G22 | Hội chứng Parkinson trong bệnh phân loại nơi khác | Chấn chiên [Hội chứng Parkinson trong bệnh phân loại nơi khác] |
| 379 | U55.062 | Chiên chứng | G22 | Hội chứng Parkinson trong bệnh phân loại nơi khác | Chiên chứng [Hội chứng Parkinson trong bệnh phân loại nơi khác] |
| 380 | U55.071 | Chấn chiên | G25 | Hội chứng ngoại tháp và rối loạn vận động khác | Chấn chiên [Hội chứng ngoại tháp và rối loạn vận động khác] |
| 381 | U55.072 | Chiên chứng | G25 | Hội chứng ngoại tháp và rối loạn vận động khác | Chiên chứng [Hội chứng ngoại tháp và rối loạn vận động khác] |
| 382 | U55.081 | Chứng kính | G 82.4 | Liệt cứng tứ chi | Chứng kính [Liệt cứng tứ chi] |
| 383 | U55.091 | Chứng nuy | G81.0 | Liệt mềm nửa người | Chứng nuy [Liệt mềm nửa người] |
| 384 | U55.101 | Chứng nuy | G82.0 | Liệt mềm hai chi dưới | Chứng nuy [Liệt mềm hai chi dưới] |
| 385 | U55.111 | Chứng nuy | G82.3 | Liệt mềm tứ chi | Chứng nuy [Liệt mềm tứ chi] |
| 386 | U55.121 | Chứng nuy | G82 | Liệt 2 chân và liệt tứ chi | Chứng nuy [Liệt 2 chân và liệt tứ chi] |
| 387 | U55.122 | Chứng kính | G82 | Liệt 2 chân và liệt tứ chi | Chứng kính [Liệt 2 chân và liệt tứ chi] |
| 388 | U55.131 | Chứng nuy | G82.5 | Liệt tứ chi không xác định | Chứng nuy [Liệt tứ chi không xác định ] |
| 389 | U55.132 | Chứng kính | G82.5 | Liệt tứ chi không xác định | Chứng kính [Liệt tứ chi không xác định ] |
| 390 | U55.141 | Chứng nuy | G83 | Hội chứng liệt khác | Chứng nuy [Hội chứng liệt khác] |
| 391 | U55.142 | Chứng kính | G83 | Hội chứng liệt khác | Chứng kính [Hội chứng liệt khác] |
| 392 | U55.151 | Chứng nuy | G61.0 | Hội chứng Guillain-Barré | Chứng nuy [Hội chứng Guillain-Barré] |
| 393 | U55.152 | Chứng kính | G61.0 | Hội chứng Guillain-Barré | Chứng kính [Hội chứng Guillain-Barré] |
| 394 | U55.161 | Chứng nuy | G56.1 | Tổn thương dây thần kinh giữa | Chứng nuy [Tổn thương dây thần kinh giữa] |
| 395 | U55.162 | Chứng kính | G56.1 | Tổn thương dây thần kinh giữa | Chứng kính [Tổn thương dây thần kinh giữa] |
| 396 | U55.171 | Chứng nuy | G56.2 | Tổn thương dây thần kinh trụ | Chứng nuy [Tổn thương dây thần kinh trụ] |
| 397 | U55.172 | Chứng kính | G56.2 | Tổn thương dây thần kinh trụ | Chứng kính [Tổn thương dây thần kinh trụ] |
| 398 | U55.181 | Chứng nuy | G56.3 | Tổn thương dây thần kinh quay | Chứng nuy [Tổn thương dây thần kinh quay] |
| 399 | U55.182 | Chứng kính | G56.3 | Tổn thương dây thần kinh quay | Chứng kính [Tổn thương dây thần kinh quay] |
| 400 | U55.191 | Chứng nuy | G57 | Bệnh đơn dây thần kinh chi dưới | Chứng nuy [Bệnh đơn dây thần kinh chi dưới] |
| 401 | U55.192 | Chứng kính | G57 | Bệnh đơn dây thần kinh chi dưới | Chứng kính [Bệnh đơn dây thần kinh chi dưới] |
| 402 | U55.201 | Chứng nuy | G24 | Loạn trương lực cơ | Chứng nuy [Loạn trương lực cơ] |
| 403 | U55.202 | Chứng kính | G24 | Loạn trương lực cơ | Chứng kính [Loạn trương lực cơ] |
| 404 | U55.211 | Chứng tý | G 53.0 | Đau dây thần kinh sau zona | Chứng tý [Đau dây thần kinh sau zona] |
| 405 | U55.221 | Chứng tý | G54 | Bệnh rễ và đám rối thần kinh | Chứng tý [Bệnh rễ và đám rối thần kinh] |
| 406 | U55.231 | Chứng tý | G 54.2 | Bệnh rễ thần kinh cổ, không phân loại nơi khác | Chứng tý [Bệnh rễ thần kinh cổ, không phân loại nơi khác] |
| 407 | U55.241 | Chứng tý | G 54.3 | Bệnh rễ thần kinh ngực, không phân loại nơi khác | Chứng tý [Bệnh rễ thần kinh ngực, không phân loại nơi khác] |
| 408 | U55.251 | Chứng tý | G 54.4 | Bệnh rễ thần kinh thắt lưng - cùng, không phân loại nơi khác | Chứng tý [Bệnh rễ thần kinh thắt lưng - cùng, không phân loại nơi khác] |
| 409 | U55.261 | Chứng tý | G 54.5 | Teo cơ đau thần kinh | Chứng tý [Teo cơ đau thần kinh] |
| 410 | U55.271 | Chứng tý | G 54.6 | Hội chứng chi ma có đau | Chứng tý [Hội chứng chi ma có đau] |
| 411 | U55.281 | Chứng tý | G 54.7 | Hội chứng chi ma không đau | Chứng tý [Hội chứng chi ma không đau] |
| 412 | U55.291 | Chứng tý | G 54.8 | Bệnh rễ và đám rối thần kinh khác | Chứng tý [Bệnh rễ và đám rối thần kinh khác] |
| 413 | U55.301 | Chứng tý | G 54.9 | Bệnh rễ và đám rối thần kinh, không đặc hiệu | Chứng tý [Bệnh rễ và đám rối thần kinh, không đặc hiệu] |
| 414 | U55.311 | Chứng tý | G55 | Chèn ép rễ thẩn và đám rối | Chứng tý [Chèn ép rễ thẩn và đám rối] |
| 415 | U55.321 | Chứng tý | G55.1 | Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong bệnh đĩa đệm cột sống | Chứng tý [Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong bệnh đĩa đệm cột sống] |
| 416 | U55.331 | Chứng tý | G55.2 | Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong thoái hóa đốt sống | Chứng tý [Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong thoái hóa đốt sống] |
| 417 | U55.341 | Chứng tý | G55.8 | Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong bệnh khác phân loại ở nơi khác | Chứng tý [Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong bệnh khác phân loại ở nơi khác] |
| 418 | U55.351 | Chứng tý | G 57.3 | Tổn thương dây thần kinh khoeo ngoài | Chứng tý [Tổn thương dây thần kinh khoeo ngoài] |
| 419 | U55.361 | Chứng tý | G 57.4 | Tổn thương dây thần kinh khoeo trong | Chứng tý [Tổn thương dây thần kinh khoeo trong] |
| 420 | U55.371 | Chứng tý | G 57.5 | Hội chứng ống cổ chân | Chứng tý [Hội chứng ống cổ chân] |
| 421 | U55.381 | Chứng tý | G 57.6 | Tổn thương dây thần kinh gan bàn chân | Chứng tý [Tổn thương dây thần kinh gan bàn chân] |
| 422 | U55.391 | Chứng tý | G 57.8 | Bệnh đơn dây thần kinh khác ở chi dưới | Chứng tý [Bệnh đơn dây thần kinh khác ở chi dưới] |
| 423 | U55.401 | Chứng tý | G 57.9 | Bệnh đơn dây thần kinh khác ở chi dưới không xác định | Chứng tý [Bệnh đơn dây thần kinh khác ở chi dưới không xác định] |
| 424 | U55.411 | Chứng tý | G 58.7 | Viêm đơn dây thần kinh nhiều ổ | Chứng tý [Viêm đơn dây thần kinh nhiều ổ] |
| 425 | U55.421 | Chứng tý | G 58.8 | Bệnh đơn dây thần kinh xác định khác | Chứng tý [Bệnh đơn dây thần kinh xác định khác] |
| 426 | U55.431 | Chứng tý | G 58.0 | Bệnh đơn dây thần kinh không xác định khác | Chứng tý [Bệnh đơn dây thần kinh không xác định khác] |
| 427 | U55.441 | Chứng tý | G61 | Viêm đa dây thần kinh | Chứng tý [Viêm đa dây thần kinh] |
| 428 | U55.451 | Chứng tý | G62 | Bệnh đa dây thần kinh khác | Chứng tý [Bệnh đa dây thần kinh khác] |
| 429 | U55.461 | Chứng | G52 | Bệnh các dây thần kinh sọ khác | Chứng [Bệnh các dây thần kinh sọ khác] |
| 430 | U55.462 | Nhĩ lung | G52 | Bệnh các dây thần kinh sọ khác | Nhĩ lung [Bệnh các dây thần kinh sọ khác] |
| 431 | U55.463 | Thanh manh | G52 | Bệnh các dây thần kinh sọ khác | Thanh manh [Bệnh các dây thần kinh sọ khác] |
| 432 | U55.471 | Đầu thống | G43 | Nhức nửa đầu Migrain | Đầu thống [Nhức nửa đầu Migrain] |
| 433 | U55.481 | Đầu thống | G44 | Hội chứng nhức đầu khác | Đầu thống [Hội chứng nhức đầu khác] |
| 434 | U55.491 | Đầu thống | G45 | Cơn thiếu máu não thoáng qua và các hội chứng liên quan | Đầu thống [Cơn thiếu máu não thoáng qua và các hội chứng liên quan] |
| 435 | U55.492 | Huyễn vựng | G45 | Cơn thiếu máu não thoáng qua và các hội chứng liên quan | Huyễn vựng [Cơn thiếu máu não thoáng qua và các hội chứng liên quan] |
| 436 | U55.501 | Diện thống | G50 | Đau dây thần kinh tam thoa (V) | Diện thống [Đau dây thần kinh tam thoa (V)] |
| 437 | U55.502 | Thiên diện thống | G50 | Đau dây thần kinh tam thoa (V) | Thiên diện thống [Đau dây thần kinh tam thoa (V)] |
| 438 | U55.511 | Giản chứng | G40 | Động kinh | Giản chứng [Động kinh] |
| 439 | U55.512 | Kinh giản | G40 | Động kinh | Kinh giản [Động kinh] |
| 440 | U55.521 | Giản chứng | G41 | Trạng thái động kinh | Giản chứng [Trạng thái động kinh] |
| 441 | U55.522 | Kinh giản | G41 | Trạng thái động kinh | Kinh giản [Trạng thái động kinh] |
| 442 | U55.531 | Hiếp thống | G 58.0 | Bệnh dây thần kinh liên sườn | Hiếp thống [Bệnh dây thần kinh liên sườn] |
| 443 | U55.541 | Hiếp thống | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Hiếp thống [Đau thần kinh liên sườn] |
| 444 | U55.542 | Chứng tý | G58 | Đau thần kinh liên sườn | Chứng tý [Đau thần kinh liên sườn] |
| 445 | U55.551 | Huyễn vựng | G46 | Hội chứng mạch não trong các bệnh mạch não | Huyễn vựng [Hội chứng mạch não trong các bệnh mạch não] |
| 446 | U55.552 | Đầu thống | G46 | Hội chứng mạch não trong các bệnh mạch não | Đầu thống [Hội chứng mạch não trong các bệnh mạch não] |
| 447 | U55.561 | Khẩu nhãn oa tà | G51 | Bệnh dây thần kinh mặt (VII) | Khẩu nhãn oa tà [Bệnh dây thần kinh mặt (VII)] |
| 448 | U55.571 | Khẩu nhãn oa tà | G51.0 | Liệt Bell (liệt mặt) | Khẩu nhãn oa tà [Liệt Bell (liệt mặt)] |
| 449 | U55.581 | Kiên thống | G 54.0 | Bệnh đám rối thần kinh cánh tay | Kiên thống [Bệnh đám rối thần kinh cánh tay] |
| 450 | U55.582 | Chứng tý | G 54.0 | Bệnh đám rối thần kinh cánh tay | Chứng tý [Bệnh đám rối thần kinh cánh tay] |
| 451 | U55.591 | Kiện vong | G30 | Bệnh Alzheimer | Kiện vong [Bệnh Alzheimer] |
| 452 | U55.592 | Hỷ vong | G30 | Bệnh Alzheimer | Hỷ vong [Bệnh Alzheimer] |
| 453 | U55.601 | Ma mộc | G64 | Bệnh khác của hệ thần kinh ngoại vi | Ma mộc [Bệnh khác của hệ thần kinh ngoại vi] |
| 454 | U55.602 | Chứng tý | G64 | Bệnh khác của hệ thần kinh ngoại vi | Chứng tý [Bệnh khác của hệ thần kinh ngoại vi] |
| 455 | U55.611 | Ngũ trì | G80 | Bại não trẻ em | Ngũ trì [Bại não trẻ em] |
| 456 | U55.612 | Si ngốc | G80 | Bại não trẻ em | Si ngốc [Bại não trẻ em] |
| 457 | U55.613 | Sy chứng | G80 | Bại não trẻ em | Sy chứng [Bại não trẻ em] |
| 458 | U55.621 | Thất miên | G47 | Rối loạn giấc ngủ | Thất miên [Rối loạn giấc ngủ] |
| 459 | U55.631 | Tọa cốt phong | G 57.2 | Tổn thương dây thần kinh đùi | Tọa cốt phong [Tổn thương dây thần kinh đùi] |
| 460 | U55.632 | Chứng tý | G 57.2 | Tổn thương dây thần kinh đùi | Chứng tý [Tổn thương dây thần kinh đùi] |
| 461 | U55.641 | Tọa cốt phong | G 54.1 | Bệnh đám rối thắt lưng- cùng | Tọa cốt phong [Bệnh đám rối thắt lưng- cùng] |
| 462 | U55.642 | Tọa điến phong | G 54.1 | Bệnh đám rối thắt lưng- cùng | Tọa điến phong [Bệnh đám rối thắt lưng- cùng] |
| 463 | U55.643 | Yêu cước thống | G 54.1 | Bệnh đám rối thắt lưng- cùng | Yêu cước thống [Bệnh đám rối thắt lưng- cùng] |
| 464 | U55.651 | Yêu cước thống | G 57.0 | Tổn thương dây thần kinh hông to | Yêu cước thống [Tổn thương dây thần kinh hông to] |
| 465 | U55.661 | Yêu thống | G55.3 | Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong bệnh vùng lưng | Yêu thống [Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong bệnh vùng lưng] |
| 466 | U55.662 | Yêu cước thống | G55.3 | Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong bệnh vùng lưng | Yêu cước thống [Chèn ép rễ và đám rối thần kinh trong bệnh vùng lưng] |
| Chương VII. Bệnh về mắt và phần phụ - U56 | |||||
| 467 | U56.011 | Châm nhãn | H00 | Chắp và lẹo | Châm nhãn [Chắp và lẹo] |
| 468 | U56.012 | Nhãn đơn | H00 | Chắp và lẹo | Nhãn đơn [Chắp và lẹo] |
| 469 | U56.021 | Châm nhãn | H01 | Viêm khác của mí mắt | Châm nhãn [Viêm khác của mí mắt] |
| 470 | U56.022 | Nhãn đơn | H01 | Viêm khác của mí mắt | Nhãn đơn [Viêm khác của mí mắt] |
| 471 | U56.031 | Châm nhãn | H02 | Bệnh khác của mí mắt | Châm nhãn [Bệnh khác của mí mắt] |
| 472 | U56.032 | Nhãn đơn | H02 | Bệnh khác của mí mắt | Nhãn đơn [Bệnh khác của mí mắt] |
| 473 | U56.041 | Thượng bào hạ thùy | H 02.4 | Sụp mi | Thượng bào hạ thùy [Sụp mi] |
| 474 | U56.051 | Thiên hành xích nhãn | H10 | Viêm kết mạc | Thiên hành xích nhãn [Viêm kết mạc] |
| 475 | U56.052 | Hỏa nhãn | H10 | Viêm kết mạc | Hỏa nhãn [Viêm kết mạc] |
| 476 | U56.053 | Hồng nhãn | H10 | Viêm kết mạc | Hồng nhãn [Viêm kết mạc] |
| 477 | U56.054 | Bạo phong khách nhiệt | H10 | Viêm kết mạc | Bạo phong khách nhiệt [Viêm kết mạc] |
| 478 | U56.055 | Phong nhiệt nhãn | H10 | Viêm kết mạc | Phong nhiệt nhãn [Viêm kết mạc] |
| 479 | U56.061 | Hỏa nhãn | H 11.3 | Xuất huyết kết mạc | Hỏa nhãn [Xuất huyết kết mạc] |
| 480 | U56.071 | Hỏa can | H15 | Bệnh của củng mạc | Hỏa can [Bệnh của củng mạc] |
| 481 | U56.072 | Luân chứng | H15 | Bệnh của củng mạc | Luân chứng [Bệnh của củng mạc] |
| 482 | U56.081 | Chứng ế | H20 | Viêm mống mắt thể mi | Chứng ế [Viêm mống mắt thể mi] |
| 483 | U56.082 | Phong luân chứng | H20 | Viêm mống mắt thể mi | Phong luân chứng [Viêm mống mắt thể mi] |
| 484 | U56.091 | Nội chướng | H25 | Đục thủy tinh thể người già | Nội chướng [Đục thủy tinh thể người già] |
| 485 | U56.092 | Thủy luân chứng | H25 | Đục thủy tinh thể người già | Thủy luân chứng [Đục thủy tinh thể người già] |
| 486 | U56.101 | Thiên đầu thống | H40 | Glôcôm | Thiên đầu thống [Glôcôm] |
| 487 | U56.102 | Nhãn thống | H40 | Glôcôm | Nhãn thống [Glôcôm] |
| 488 | U56.111 | Thiên đầu thống | H42 | Glôcôm trong các bệnh phân loại nơi khác | Thiên đầu thống [Glôcôm trong các bệnh phân loại nơi khác] |
| 489 | U56.112 | Nhãn thống | H42 | Glôcôm trong các bệnh phân loại nơi khác | Nhãn thống [Glôcôm trong các bệnh phân loại nơi khác] |
| 490 | U56.121 | Bạo manh | H46 | Viêm thần kinh thị | Bạo manh [Viêm thần kinh thị] |
| 491 | U56.122 | Thanh manh | H46 | Viêm thần kinh thị | Thanh manh [Viêm thần kinh thị] |
| 492 | U56.131 | Thanh manh | H 53 | Rối loạn thị giác | Thanh manh [Rối loạn thị giác] |
| 493 | U56.141 | Thanh manh | H54 | Giảm thị lực mù lòa (một mắt hoặc hai mắt) | Thanh manh [Giảm thị lực mù lòa (một mắt hoặc hai mắt)] |
| Chương VIII. Bệnh của tai xương chũm - U57 | |||||
| 494 | U57.011 | Huyễn vựng | H81 | Rối loạn chức nǎng tiền đình | Huyễn vựng [Rối loạn chức nǎng tiền đình] |
| 495 | U57.021 | Huyễn vựng | H82 | Hội chứng chóng mặt trong các bệnh phân loại nơi khác | Huyễn vựng [Hội chứng chóng mặt trong các bệnh phân loại nơi khác] |
| 496 | U57.031 | Nhĩ cam | H61 | Bệnh khác của tai ngoài | Nhĩ cam [Bệnh khác của tai ngoài] |
| 497 | U57.041 | Nhĩ cam | H68 | Viêm và tắc vòi Eustachi | Nhĩ cam [Viêm và tắc vòi Eustachi] |
| 498 | U57.051 | Nhĩ cam | H69 | Bệnh khác của vòi Eustachi | Nhĩ cam [Bệnh khác của vòi Eustachi] |
| 499 | U57.061 | Nhĩ cam | H70 | Viêm tai xương chũm và các bệnh liên quan | Nhĩ cam [Viêm tai xương chũm và các bệnh liên quan] |
| 500 | U57.071 | Nhĩ cam | H71 | Cholesteatoma tai giữa | Nhĩ cam [Cholesteatoma tai giữa] |
| 501 | U57.081 | Nhĩ cam | H74 | Bệnh khác của tai giữa và xương chũm | Nhĩ cam [Bệnh khác của tai giữa và xương chũm] |
| 502 | U57.091 | Nhĩ cam | H92 | Đau tai và chảy dịch ở tai | Nhĩ cam [Đau tai và chảy dịch ở tai] |
| 503 | U57.101 | Nhĩ cam | H93 | Bệnh lý khác của tai, không phân loại ở nơi khác | Nhĩ cam [Bệnh lý khác của tai, không phân loại ở nơi khác] |
| 504 | U57.111 | Nhĩ đinh | H60 | Viêm tai ngoài | Nhĩ đinh [Viêm tai ngoài] |
| 505 | U57.121 | Nhĩ lung | H90 | Điếc dẫn truyền và điếc thần kinh giác quan | Nhĩ lung [Điếc dẫn truyền và điếc thần kinh giác quan] |
| 506 | U57.131 | Nhĩ minh | H91 | Nghe kém khác | Nhĩ minh [Nghe kém khác] |
| 507 | U57.132 | Nhược thính | H91 | Nghe kém khác | Nhược thính [Nghe kém khác] |
| 508 | U57.141 | Nhĩ nùng | H65 | Viêm tai giữa không nung mủ | Nhĩ nùng [Viêm tai giữa không nung mủ] |
| 509 | U57.151 | Nhĩ nùng | H66 | Viêm tai giữa nung mủ và không đặc hiệu | Nhĩ nùng [Viêm tai giữa nung mủ và không đặc hiệu] |
| 510 | U57.161 | Nhĩ nùng | H67 | Viêm tai giữa trong các bệnh phân loại nơi khác | Nhĩ nùng [Viêm tai giữa trong các bệnh phân loại nơi khác] |
| Chương IX. Bệnh hệ tuần hoàn - U58 | |||||
| 511 | U58.011 | Bán thân bất toại | I 69.1 | Di chứng xuất huyết nội sọ | Bán thân bất toại [Di chứng xuất huyết nội sọ] |
| 512 | U58.012 | Thất ngôn | I 69.1 | Di chứng xuất huyết nội sọ | Thất ngôn [Di chứng xuất huyết nội sọ] |
| 513 | U58.021 | Bán thân bất toại | I 69.3 | Di chứng nhồi máu não | Bán thân bất toại [Di chứng nhồi máu não] |
| 514 | U58.022 | Thất ngôn | I 69.3 | Di chứng nhồi máu não | Thất ngôn [Di chứng nhồi máu não] |
| 515 | U58.031 | Chân tâm thống | I20 | Cơn đau thắt ngực | Chân tâm thống [Cơn đau thắt ngực] |
| 516 | U58.032 | Quyết tâm thống | I20 | Cơn đau thắt ngực | Quyết tâm thống [Cơn đau thắt ngực] |
| 517 | U58.041 | Chân tâm thống | I21 | Nhồi máu cơ tim cấp | Chân tâm thống [Nhồi máu cơ tim cấp] |
| 518 | U58.042 | Quyết tâm thống | I21 | Nhồi máu cơ tim cấp | Quyết tâm thống [Nhồi máu cơ tim cấp] |
| 519 | U58.051 | Chân tâm thống | I22 | Nhồi máu cơ tim tiến triển | Chân tâm thống [Nhồi máu cơ tim tiến triển] |
| 520 | U58.052 | Quyết tâm thống | I22 | Nhồi máu cơ tim tiến triển | Quyết tâm thống [Nhồi máu cơ tim tiến triển] |
| 521 | U58.061 | Chứng nuy | I 69 | Di chứng bệnh mạch máu não | Chứng nuy [Di chứng bệnh mạch máu não] |
| 522 | U58.062 | Chứng kính | I 69 | Di chứng bệnh mạch máu não | Chứng kính [Di chứng bệnh mạch máu não] |
| 523 | U58.063 | Ma mộc | I 69 | Di chứng bệnh mạch máu não | Ma mộc [Di chứng bệnh mạch máu não] |
| 524 | U58.064 | Thất ngôn | I 69 | Di chứng bệnh mạch máu não | Thất ngôn [Di chứng bệnh mạch máu não] |
| 525 | U58.071 | Chứng thoát | I46 | Ngừng tim | Chứng thoát [Ngừng tim] |
| 526 | U58.081 | Đàm thấp | I70 | Xơ vữa động mạch | Đàm thấp [Xơ vữa động mạch] |
| 527 | U58.091 | Huyễn vựng | I10 | Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) | Huyễn vựng [Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)] |
| 528 | U58.101 | Huyễn vựng | I15 | Tăng huyết áp thứ phát | Huyễn vựng [Tăng huyết áp thứ phát ] |
| 529 | U58.111 | Huyễn vựng | I95 | Huyết áp thấp | Huyễn vựng [Huyết áp thấp] |
| 530 | U58.121 | Huyễn vựng | I 67 | Bệnh mạch máu não khác | Huyễn vựng [Bệnh mạch máu não khác] |
| 531 | U58.122 | Đầu thống | I 67 | Bệnh mạch máu não khác | Đầu thống [Bệnh mạch máu não khác] |
| 532 | U58.131 | Huyễn vựng | I 67.0 | Tách thành động mạch não, không vỡ | Huyễn vựng [Tách thành động mạch não, không vỡ] |
| 533 | U58.132 | Đầu thống | I 67.0 | Tách thành động mạch não, không vỡ | Đầu thống [Tách thành động mạch não, không vỡ] |
| 534 | U58.141 | Huyễn vựng | I 67.1 | Phình động mạch não, không vỡ | Huyễn vựng [Phình động mạch não, không vỡ] |
| 535 | U58.142 | Đầu thống | I 67.1 | Phình động mạch não, không vỡ | Đầu thống [Phình động mạch não, không vỡ] |
| 536 | U58.151 | Huyễn vựng | I 67.2 | Xơ vữa động mạch não | Huyễn vựng [Xơ vữa động mạch não] |
| 537 | U58.152 | Đầu thống | I 67.2 | Xơ vữa động mạch não | Đầu thống [Xơ vữa động mạch não] |
| 538 | U58.161 | Huyết tý | I80 | Viêm tĩnh mạch và tắc tĩnh mạch | Huyết tý [Viêm tĩnh mạch và tắc tĩnh mạch] |
| 539 | U58.162 | Mạch tý | I80 | Viêm tĩnh mạch và tắc tĩnh mạch | Mạch tý [Viêm tĩnh mạch và tắc tĩnh mạch] |
| 540 | U58.171 | Mạch tý | I73 | Bệnh mạch máu ngoại biên | Mạch tý [Bệnh mạch máu ngoại biên] |
| 541 | U58.181 | Mạch tý | I73.0 | Hội chứng Raynaund | Mạch tý [Hội chứng Raynaund] |
| 542 | U58.191 | Mạch tý | I83.9 | Dãn tĩnh mạch chi dưới không loét và viêm | Mạch tý [Dãn tĩnh mạch chi dưới không loét và viêm] |
| 543 | U58.201 | Mạch tý | I85 | Dãn tĩnh mạch thực quản | Mạch tý [Dãn tĩnh mạch thực quản] |
| 544 | U58.211 | Mạch tý | I86 | Dãn tĩnh mạch vị trí khác | Mạch tý [Dãn tĩnh mạch vị trí khác] |
| 545 | U58.221 | Mạch tý | I83 | Dãn tĩnh mạch chi dưới | Mạch tý [Dãn tĩnh mạch chi dưới] |
| 546 | U58.222 | Ma mộc | I83 | Dãn tĩnh mạch chi dưới | Ma mộc [Dãn tĩnh mạch chi dưới] |
| 547 | U58.231 | Mạch tý | I83.0 | Dãn tĩnh mạch chi dưới có loét | Mạch tý [Dãn tĩnh mạch chi dưới có loét] |
| 548 | U58.232 | Thoát thư | I83.0 | Dãn tĩnh mạch chi dưới có loét | Thoát thư [Dãn tĩnh mạch chi dưới có loét] |
| 549 | U58.241 | Mạch tý | I83.1 | Dãn tĩnh mạch chi dưới có viêm | Mạch tý [Dãn tĩnh mạch chi dưới có viêm] |
| 550 | U58.242 | Thoát thư | I83.1 | Dãn tĩnh mạch chi dưới có viêm | Thoát thư [Dãn tĩnh mạch chi dưới có viêm] |
| 551 | U58.251 | Mạch tý | I83.2 | Dãn tĩnh mạch chi dưới có loét và viêm | Mạch tý [Dãn tĩnh mạch chi dưới có loét và viêm ] |
| 552 | U58.252 | Thoát thư | I83.2 | Dãn tĩnh mạch chi dưới có loét và viêm | Thoát thư [Dãn tĩnh mạch chi dưới có loét và viêm ] |
| 553 | U58.261 | Tâm quý | I05.0 | Hẹp van hai lá do thấp | Tâm quý [Hẹp van hai lá do thấp] |
| 554 | U58.271 | Tâm quý | I05.1 | Hở van hai lá do thấp | Tâm quý [Hở van hai lá do thấp] |
| 555 | U58.281 | Tâm quý | I05.2 | Hẹp hở van hai lá do thấp | Tâm quý [Hẹp hở van hai lá do thấp] |
| 556 | U58.291 | Tâm quý | I05.8 | Bệnh van hai lá khác | Tâm quý [Bệnh van hai lá khác] |
| 557 | U58.301 | Tâm quý | I05.9 | Bệnh van hai lá không xác định | Tâm quý [Bệnh van hai lá không xác định] |
| 558 | U58.311 | Tâm quý | I06 | Bệnh van động mạch chủ do thấp | Tâm quý [Bệnh van động mạch chủ do thấp] |
| 559 | U58.321 | Tâm quý | I06.0 | Hẹp van động mạch chủ do thấp | Tâm quý [Hẹp van động mạch chủ do thấp] |
| 560 | U58.331 | Tâm quý | I06.1 | Hở van động mạch chủ do thấp | Tâm quý [Hở van động mạch chủ do thấp] |
| 561 | U58.341 | Tâm quý | I06.2 | Hẹp hở van động mạch chủ do thấp | Tâm quý [Hẹp hở van động mạch chủ do thấp] |
| 562 | U58.351 | Tâm quý | I06.9 | Bệnh van động mạch chủ do thấp không xác định | Tâm quý [Bệnh van động mạch chủ do thấp không xác định] |
| 563 | U58.361 | Tâm quý | I07 | Bệnh van ba lá do thấp | Tâm quý [Bệnh van ba lá do thấp] |
| 564 | U58.371 | Tâm quý | I07.0 | Hẹp van ba lá | Tâm quý [Hẹp van ba lá] |
| 565 | U58.381 | Tâm quý | I07.1 | Hở van ba lá | Tâm quý [Hở van ba lá] |
| 566 | U58.391 | Tâm quý | I07.2 | Hẹp hở van ba lá | Tâm quý [Hẹp hở van ba lá] |
| 567 | U58.401 | Tâm quý | I07.9 | Bệnh lý van ba lá không xác định | Tâm quý [Bệnh lý van ba lá không xác định] |
| 568 | U58.411 | Tâm quý | I11 | Bệnh tim do tăng huyết áp | Tâm quý [Bệnh tim do tăng huyết áp] |
| 569 | U58.421 | Tâm quý | I34 | Bệnh van hai lá không do thấp | Tâm quý [Bệnh van hai lá không do thấp] |
| 570 | U58.431 | Tâm quý | I35 | Bệnh van động mạch chủ không do thấp | Tâm quý [Bệnh van động mạch chủ không do thấp] |
| 571 | U58.441 | Tâm quý | I36 | Bệnh van ba lá không do thấp | Tâm quý [Bệnh van ba lá không do thấp] |
| 572 | U58.451 | Tâm quý | I37 | Bệnh van động mạch phổi | Tâm quý [Bệnh van động mạch phổi] |
| 573 | U58.461 | Tâm quý | I44 | Blốc nhĩ thất và nhánh trái | Tâm quý [Blốc nhĩ thất và nhánh trái] |
| 574 | U58.471 | Tâm quý | I45 | Rối loạn dẫn truyền khác | Tâm quý [Rối loạn dẫn truyền khác] |
| 575 | U58.481 | Tâm quý | I 50.1 | Suy thất trái | Tâm quý [Suy thất trái] |
| 576 | U58.491 | Tâm quý | I 47.1 | Nhịp nhanh trên thất | Tâm quý [Nhịp nhanh trên thất] |
| 577 | U58.492 | Chính xung | I 47.1 | Nhịp nhanh trên thất | Chính xung [Nhịp nhanh trên thất] |
| 578 | U58.501 | Tâm quý | I 47.2 | Nhịp nhanh thất | Tâm quý [Nhịp nhanh thất] |
| 579 | U58.502 | Chính xung | I 47.2 | Nhịp nhanh thất | Chính xung [Nhịp nhanh thất] |
| 580 | U58.511 | Tâm quý | I48 | Rung nhĩ và cuồng nhĩ | Tâm quý [Rung nhĩ và cuồng nhĩ] |
| 581 | U58.512 | Chính xung | I48 | Rung nhĩ và cuồng nhĩ | Chính xung [Rung nhĩ và cuồng nhĩ] |
| 582 | U58.521 | Tâm quý | I49 | Loạn nhịp tim khác | Tâm quý [Loạn nhịp tim khác] |
| 583 | U58.522 | Chính xung | I49 | Loạn nhịp tim khác | Chính xung [Loạn nhịp tim khác] |
| 584 | U58.531 | Tâm quý | I50 | Suy tim | Tâm quý [Suy tim] |
| 585 | U58.532 | Chính xung | I50 | Suy tim | Chính xung [Suy tim] |
| 586 | U58.541 | Tâm quý | I40 | Viêm cơ tim cấp | Tâm quý [Viêm cơ tim cấp] |
| 587 | U58.542 | Hung hiêp thống | I40 | Viêm cơ tim cấp | Hung hiêp thống [Viêm cơ tim cấp] |
| 588 | U58.551 | Tâm quý | I42 | Bệnh lý cơ tim | Tâm quý [Bệnh lý cơ tim] |
| 589 | U58.552 | Hung hiêp thống | I42 | Bệnh lý cơ tim | Hung hiêp thống [Bệnh lý cơ tim] |
| 590 | U58.561 | Tâm quý | I05 | Bệnh van hai lá do thấp | Tâm quý [Bệnh van hai lá do thấp] |
| 591 | U58.562 | Tâm thống | I05 | Bệnh van hai lá do thấp | Tâm thống [Bệnh van hai lá do thấp] |
| 592 | U58.571 | Tâm quý | I24 | Bệnh tim do thiếu máu cục bộ cấp khác | Tâm quý [Bệnh tim do thiếu máu cục bộ cấp khác] |
| 593 | U58.572 | Tâm thống | I24 | Bệnh tim do thiếu máu cục bộ cấp khác | Tâm thống [Bệnh tim do thiếu máu cục bộ cấp khác] |
| 594 | U58.581 | Tâm quý | I 25 | Bệnh tim do thiếu máu cục bộ mạn | Tâm quý [Bệnh tim do thiếu máu cục bộ mạn] |
| 595 | U58.582 | Tâm thống | I 25 | Bệnh tim do thiếu máu cục bộ mạn | Tâm thống [Bệnh tim do thiếu máu cục bộ mạn] |
| 596 | U58.583 | Hung hiếp thống | I 25 | Bệnh tim do thiếu máu cục bộ mạn | Hung hiếp thống [Bệnh tim do thiếu máu cục bộ mạn] |
| 597 | U58.591 | Tâm thống | I 25.6 | Thiếu máu cơ tim thầm lặng | Tâm thống [Thiếu máu cơ tim thầm lặng] |
| 598 | U58.592 | Tâm quý | I 25.6 | Thiếu máu cơ tim thầm lặng | Tâm quý [Thiếu máu cơ tim thầm lặng] |
| 599 | U58.593 | Hung hiếp thống | I 25.6 | Thiếu máu cơ tim thầm lặng | Hung hiếp thống [Thiếu máu cơ tim thầm lặng] |
| 600 | U58.601 | Tâm tý | I 20.9 | Cơn đau thắt ngực không xác định (hội chứng cơn đau thắt, đau ngực do thiếu máu cục bộ) | Tâm tý [Cơn đau thắt ngực không xác định (hội chứng cơn đau thắt, đau ngực do thiếu máu cục bộ)] |
| 601 | U58.602 | Tâm trướng | I 20.9 | Cơn đau thắt ngực không xác định (hội chứng cơn đau thắt, đau ngực do thiếu máu cục bộ) | Tâm trướng [Cơn đau thắt ngực không xác định (hội chứng cơn đau thắt, đau ngực do thiếu máu cục bộ)] |
| 602 | U58.603 | Hung hiếp thống | I 20.9 | Cơn đau thắt ngực không xác định (hội chứng cơn đau thắt, đau ngực do thiếu máu cục bộ) | Hung hiếp thống [Cơn đau thắt ngực không xác định (hội chứng cơn đau thắt, đau ngực do thiếu máu cục bộ)] |
| 603 | U58.611 | Thoát thư | I 74 | Thuyên tắc và huyết khối động mạch | Thoát thư [Thuyên tắc và huyết khối động mạch] |
| 604 | U58.621 | Thoát thư | I 74.0 | Thuyên tắc và huyết khối động mạch chủ bụng | Thoát thư [Thuyên tắc và huyết khối động mạch chủ bụng] |
| 605 | U58.631 | Thoát thư | I 74.1 | Thuyên tắc và huyết khối động mạch chủ khác và không xác định | Thoát thư [Thuyên tắc và huyết khối động mạch chủ khác và không xác định] |
| 606 | U58.641 | Thoát thư | I 74.2 | Thuyên tắc và huyết khối động mạch chi trên | Thoát thư [Thuyên tắc và huyết khối động mạch chi trên] |
| 607 | U58.651 | Thoát thư | I 74.3 | Thuyên tắc và huyết khối động mạch chi dưới | Thoát thư [Thuyên tắc và huyết khối động mạch chi dưới] |
| 608 | U58.661 | Thoát thư | I 74.4 | Thuyên tắc và huyết khối động mạchchi không xác định | Thoát thư [Thuyên tắc và huyết khối động mạchchi không xác định] |
| 609 | U58.671 | Thoát thư | I 74.5 | Thuyên tắc và huyết khối động mạchchậu | Thoát thư [Thuyên tắc và huyết khối động mạchchậu] |
| 610 | U58.681 | Thoát thư | I 74.8 | Thuyên tắc và huyết khối động mạchkhác | Thoát thư [Thuyên tắc và huyết khối động mạchkhác] |
| 611 | U58.691 | Thoát thư | I 74.9 | Thuyên tắc và huyết khối động mạch, không xác định | Thoát thư [Thuyên tắc và huyết khối động mạch, không xác định] |
| 612 | U58.701 | Thoát thư | I77.6 | Viêm động mạch không xác định | Thoát thư [Viêm động mạch không xác định] |
| 613 | U58.711 | Trúng phong tạng phủ | I60 | Xuất huyết dưới màng nhện | Trúng phong tạng phủ [Xuất huyết dưới màng nhện] |
| 614 | U58.712 | Trúng phong kinh lạc | I60 | Xuất huyết dưới màng nhện | Trúng phong kinh lạc [Xuất huyết dưới màng nhện] |
| 615 | U58.721 | Trúng phong tạng phủ | I61 | Xuất huyết trong não | Trúng phong tạng phủ [Xuất huyết trong não] |
| 616 | U58.722 | Trúng phong kinh lạc | I61 | Xuất huyết trong não | Trúng phong kinh lạc [Xuất huyết trong não] |
| 617 | U58.731 | Trúng phong tạng phủ | I62 | Xuất huyết nội sọ không do chấn thương khác | Trúng phong tạng phủ [Xuất huyết nội sọ không do chấn thương khác] |
| 618 | U58.732 | Trúng phong kinh lạc | I62 | Xuất huyết nội sọ không do chấn thương khác | Trúng phong kinh lạc [Xuất huyết nội sọ không do chấn thương khác] |
| 619 | U58.741 | Trúng phong tạng phủ | I63 | Nhồi máu não | Trúng phong tạng phủ [Nhồi máu não] |
| 620 | U58.742 | Trúng phong kinh lạc | I63 | Nhồi máu não | Trúng phong kinh lạc [Nhồi máu não] |
| 621 | U58.751 | Trúng phong tạng phủ | I64 | Đột quị, không xác định do xuất huyết hay nhồi máu | Trúng phong tạng phủ [Đột quị, không xác định do xuất huyết hay nhồi máu] |
| 622 | U58.752 | Trúng phong kinh lạc | I64 | Đột quị, không xác định do xuất huyết hay nhồi máu | Trúng phong kinh lạc [Đột quị, không xác định do xuất huyết hay nhồi máu] |
| Chương X. Bệnh hệ hô hấp U59 | |||||
| 623 | U59.011 | Phế suyễn | J80 | Hội chứng suy hô hấp ở người lớn | Phế suyễn [Hội chứng suy hô hấp ở người lớn] |
| 624 | U59.021 | Cảm mạo | J10 | Cúm do virus cúm được định danh | Cảm mạo [Cúm do virus cúm được định danh] |
| 625 | U59.022 | Thương phong cảm mạo | J10 | Cúm do virus cúm được định danh | Thương phong cảm mạo [Cúm do virus cúm được định danh] |
| 626 | U59.023 | Thời hành cảm mạo | J10 | Cúm do virus cúm được định danh | Thời hành cảm mạo [Cúm do virus cúm được định danh] |
| 627 | U59.024 | Dịch lệ thời hành cảm mạo | J10 | Cúm do virus cúm được định danh | Dịch lệ thời hành cảm mạo [Cúm do virus cúm được định danh] |
| 628 | U59.031 | Cảm mạo | J11 | Cúm virus không được định danh | Cảm mạo [Cúm virus không được định danh] |
| 629 | U59.032 | Thương phong cảm mạo | J11 | Cúm virus không được định danh | Thương phong cảm mạo [Cúm virus không được định danh] |
| 630 | U59.033 | Thời hành cảm mạo | J11 | Cúm virus không được định danh | Thời hành cảm mạo [Cúm virus không được định danh] |
| 631 | U59.034 | Dịch lệ thời hành cảm mạo | J11 | Cúm virus không được định danh | Dịch lệ thời hành cảm mạo [Cúm virus không được định danh] |
| 632 | U59.041 | Cảm mạo | J06 | Nhiễm trùng hô hấp trên cấp ở nhiều vị trí và vị trí không xác định | Cảm mạo [Nhiễm trùng hô hấp trên cấp ở nhiều vị trí và vị trí không xác định] |
| 633 | U59.042 | Thương phong | J06 | Nhiễm trùng hô hấp trên cấp ở nhiều vị trí và vị trí không xác định | Thương phong [Nhiễm trùng hô hấp trên cấp ở nhiều vị trí và vị trí không xác định] |
| 634 | U59.043 | Thương hàn | J06 | Nhiễm trùng hô hấp trên cấp ở nhiều vị trí và vị trí không xác định | Thương hàn [Nhiễm trùng hô hấp trên cấp ở nhiều vị trí và vị trí không xác định] |
| 635 | U59.044 | Thời hành cảm mạo | J06 | Nhiễm trùng hô hấp trên cấp ở nhiều vị trí và vị trí không xác định | Thời hành cảm mạo [Nhiễm trùng hô hấp trên cấp ở nhiều vị trí và vị trí không xác định] |
| 636 | U59.045 | Dịch lệ thời hành cảm mạo | J06 | Nhiễm trùng hô hấp trên cấp ở nhiều vị trí và vị trí không xác định | Dịch lệ thời hành cảm mạo [Nhiễm trùng hô hấp trên cấp ở nhiều vị trí và vị trí không xác định] |
| 637 | U59.051 | Háo suyễn | J45 | Hen | Háo suyễn [Hen] |
| 638 | U59.052 | Háo chứng | J45 | Hen | Háo chứng [Hen] |
| 639 | U59.061 | Háo suyễn | J46 | Cơn hen ác tính | Háo suyễn [Cơn hen ác tính] |
| 640 | U59.062 | Háo chứng | J46 | Cơn hen ác tính | Háo chứng [Cơn hen ác tính] |
| 641 | U59.071 | Hầu âm | J04 | Viêm thanh quản và khí quản cấp | Hầu âm [Viêm thanh quản và khí quản cấp ] |
| 642 | U59.072 | Bạo âm | J04 | Viêm thanh quản và khí quản cấp | Bạo âm [Viêm thanh quản và khí quản cấp ] |
| 643 | U59.081 | Hầu âm | J05 | Viêm thanh quản tắc nghẽn (tắc nghẽn thanh quản) và nắp thanh môn cấp tính | Hầu âm [Viêm thanh quản tắc nghẽn (tắc nghẽn thanh quản) và nắp thanh môn cấp tính] |
| 644 | U59.082 | Bạo âm | J05 | Viêm thanh quản tắc nghẽn (tắc nghẽn thanh quản) và nắp thanh môn cấp tính | Bạo âm [Viêm thanh quản tắc nghẽn (tắc nghẽn thanh quản) và nắp thanh môn cấp tính] |
| 645 | U59.091 | Hầu chứng | J02 | Viêm họng cấp | Hầu chứng [Viêm họng cấp] |
| 646 | U59.101 | Hầu chứng | J31.2 | Viêm họng mạn tính | Hầu chứng [Viêm họng mạn tính] |
| 647 | U59.111 | Hầu nga | J03 | Viêm amyđan cấp | Hầu nga [Viêm amyđan cấp] |
| 648 | U59.121 | Hầu nga | J35.0 | Viêm Amyđan mạn tính | Hầu nga [Viêm Amyđan mạn tính] |
| 649 | U59.131 | Hầu thống | J00 | Viêm mũi họng cấp (cảm thường) | Hầu thống [Viêm mũi họng cấp (cảm thường)] |
| 650 | U59.141 | Hầu tý | J31 | Viêm mũi, viêm mũi họng và viêm họng mạn | Hầu tý [Viêm mũi, viêm mũi họng và viêm họng mạn] |
| 651 | U59.142 | Hầu thống | J31 | Viêm mũi, viêm mũi họng và viêm họng mạn | Hầu thống [Viêm mũi, viêm mũi họng và viêm họng mạn] |
| 652 | U59.151 | Hầu tý | J 31.0 | Viêm mũi mạn tính | Hầu tý [Viêm mũi mạn tính] |
| 653 | U59.152 | Hầu thống | J 31.0 | Viêm mũi mạn tính | Hầu thống [Viêm mũi mạn tính] |
| 654 | U59.161 | Hầu tý | J 31.1 | Viêm mũi họng mạn tính | Hầu tý [Viêm mũi họng mạn tính] |
| 655 | U59.162 | Hầu thống | J 31.1 | Viêm mũi họng mạn tính | Hầu thống [Viêm mũi họng mạn tính] |
| 656 | U59.171 | Khái thấu | J98 | Bệnh hô hấp khác | Khái thấu [Bệnh hô hấp khác] |
| 657 | U59.181 | Khái thấu | J39 | Các bệnh khác của đường hô hấp trên | Khái thấu [Các bệnh khác của đường hô hấp trên] |
| 658 | U59.182 | Đàm ẩm | J39 | Các bệnh khác của đường hô hấp trên | Đàm ẩm [Các bệnh khác của đường hô hấp trên] |
| 659 | U59.191 | Khái thấu | J40 | Viêm phế quản không xác định cấp hoặc mạn tính | Khái thấu [Viêm phế quản không xác định cấp hoặc mạn tính] |
| 660 | U59.192 | Đàm ẩm | J40 | Viêm phế quản không xác định cấp hoặc mạn tính | Đàm ẩm [Viêm phế quản không xác định cấp hoặc mạn tính] |
| 661 | U59.201 | Khái thấu | J41 | Viêm phế quản mạn đơn thuần và viêm phế quản mạn nhầy mủ | Khái thấu [Viêm phế quản mạn đơn thuần và viêm phế quản mạn nhầy mủ] |
| 662 | U59.202 | Đàm ẩm | J41 | Viêm phế quản mạn đơn thuần và viêm phế quản mạn nhầy mủ | Đàm ẩm [Viêm phế quản mạn đơn thuần và viêm phế quản mạn nhầy mủ] |
| 663 | U59.211 | Khái thấu | J42 | Viêm phế quản mạn không phân loại | Khái thấu [Viêm phế quản mạn không phân loại] |
| 664 | U59.212 | Đàm ẩm | J42 | Viêm phế quản mạn không phân loại | Đàm ẩm [Viêm phế quản mạn không phân loại] |
| 665 | U59.221 | Khái thấu | J43 | Khí phế thũng | Khái thấu [Khí phế thũng] |
| 666 | U59.222 | Đàm ẩm | J43 | Khí phế thũng | Đàm ẩm [Khí phế thũng] |
| 667 | U59.231 | Khái thấu | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính khác | Khái thấu [Các bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính khác] |
| 668 | U59.232 | Đàm ẩm | J44 | Các bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính khác | Đàm ẩm [Các bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính khác] |
| 669 | U59.241 | Khái thấu | J64 | Bệnh bụi phổi không xác định | Khái thấu [Bệnh bụi phổi không xác định] |
| 670 | U59.242 | Đàm ẩm | J64 | Bệnh bụi phổi không xác định | Đàm ẩm [Bệnh bụi phổi không xác định] |
| 671 | U59.251 | Phế chướng | J47 | Giãn phế quản | Phế chướng [Giãn phế quản] |
| 672 | U59.261 | Phế nhiệt chứng | J12 | Viêm phổi do virus, không phân loại nơi khác | Phế nhiệt chứng [Viêm phổi do virus, không phân loại nơi khác] |
| 673 | U59.271 | Phế nhiệt chứng | J13 | Viêm phổi do Streptococcus pneumoniae | Phế nhiệt chứng [Viêm phổi do Streptococcus pneumoniae] |
| 674 | U59.281 | Phế nhiệt chứng | J14 | Viêm phổi do Haemophilus influenzae | Phế nhiệt chứng [Viêm phổi do Haemophilus influenzae] |
| 675 | U59.291 | Phế nhiệt chứng | J15 | Viêm phổi do vi khuẩn, không phân loại nơi khác | Phế nhiệt chứng [Viêm phổi do vi khuẩn, không phân loại nơi khác] |
| 676 | U59.301 | Phế nhiệt chứng | J16 | Viêm phổi do vi sinh vật gây nhiễm khác, không phân loại nơi khác | Phế nhiệt chứng [Viêm phổi do vi sinh vật gây nhiễm khác, không phân loại nơi khác] |
| 677 | U59.311 | Phế nhiệt chứng | J17 | Viêm phổi trong các bệnh phân loại nơi khác | Phế nhiệt chứng [Viêm phổi trong các bệnh phân loại nơi khác] |
| 678 | U59.321 | Phế nhiệt chứng | J18 | Viêm phổi, không xác định vi sinh vật | Phế nhiệt chứng [Viêm phổi, không xác định vi sinh vật] |
| 679 | U59.331 | Phế nhiệt chứng | J20 | Viêm phế quản cấp | Phế nhiệt chứng [Viêm phế quản cấp] |
| 680 | U59.341 | Phế nhiệt chứng | J21 | Viêm tiểu phế quản cấp | Phế nhiệt chứng [Viêm tiểu phế quản cấp] |
| 681 | U59.351 | Phế nhiệt chứng | J22 | Nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp không xác định | Phế nhiệt chứng [Nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp không xác định] |
| 682 | U59.361 | Phế suyễn | J81 | Phù phổi | Phế suyễn [Phù phổi] |
| 683 | U59.371 | Phế suyễn | J90 | Tràn dịch màng phổi, không phân loại nơi khác | Phế suyễn [Tràn dịch màng phổi, không phân loại nơi khác] |
| 684 | U59.381 | Phế suyễn | J93 | Tràn khí màng phổi | Phế suyễn [Tràn khí màng phổi] |
| 685 | U59.391 | Thât âm | J38 | Bệnh lý của dây thanh âm và thanh quản, không phân loại nơi khác | Thât âm [Bệnh lý của dây thanh âm và thanh quản, không phân loại nơi khác] |
| 686 | U59.392 | Thất khướu | J38 | Bệnh lý của dây thanh âm và thanh quản, không phân loại nơi khác | Thất khướu [Bệnh lý của dây thanh âm và thanh quản, không phân loại nơi khác] |
| 687 | U59.401 | Tỵ cửu | J30 | Viêm mũi do vận mạch và dị ứng | Tỵ cửu [Viêm mũi do vận mạch và dị ứng] |
| 688 | U59.402 | Tỵ khứu | J30 | Viêm mũi do vận mạch và dị ứng | Tỵ khứu [Viêm mũi do vận mạch và dị ứng] |
| 689 | U59.411 | Tỵ uyên | J34 | Bệnh khác của mũi và xoang mũi | Tỵ uyên [Bệnh khác của mũi và xoang mũi] |
| 690 | U59.421 | Tỵ uyên | J01 | Viêm xoang cấp | Tỵ uyên [Viêm xoang cấp] |
| 691 | U59.422 | Tỵ lậu | J01 | Viêm xoang cấp | Tỵ lậu [Viêm xoang cấp] |
| 692 | U59.431 | Tỵ uyên | J32 | Viêm xoang mạn tính | Tỵ uyên [Viêm xoang mạn tính] |
| 693 | U59.432 | Tỵ lậu | J32 | Viêm xoang mạn tính | Tỵ lậu [Viêm xoang mạn tính] |
| 694 | U59.441 | Tỵ uyên | J33 | Políp mũi | Tỵ uyên [Políp mũi] |
| 695 | U59.442 | Tỵ lậu | J33 | Polip mũi | Tỵ lậu [Polip mũi] |
| Chương XI. Bệnh tiêu hóa - U60 | |||||
| 696 | U60.011 | Chứng bĩ | K 30 | Khó tiêu chức năng | Chứng bĩ [Khó tiêu chức năng] |
| 697 | U60.012 | Chứng mãn | K 30 | Khó tiêu chức năng | Chứng mãn [Khó tiêu chức năng] |
| 698 | U60.021 | Chứng đàm | K76.0 | Gan (biến đổi) nhiễm mỡ, không phân loại nơi khác | Chứng đàm [Gan (biến đổi) nhiễm mỡ, không phân loại nơi khác ] |
| 699 | U60.031 | Đởm nhiệt | K81 | Viêm túi mật | Đởm nhiệt [Viêm túi mật] |
| 700 | U60.032 | Hiếp thống | K81 | Viêm túi mật | Hiếp thống [Viêm túi mật] |
| 701 | U60.041 | Đởm thạch | K80 | Sỏi mật | Đởm thạch [Sỏi mật] |
| 702 | U60.042 | Kết hung | K80 | Sỏi mật | Kết hung [Sỏi mật] |
| 703 | U60.051 | Hiếp thống | K74 | Gan xơ hóa và xơ gan | Hiếp thống [Gan xơ hóa và xơ gan] |
| 704 | U60.052 | Cổ trướng | K74 | Gan xơ hóa và xơ gan | Cổ trướng [Gan xơ hóa và xơ gan] |
| 705 | U60.053 | Tích tụ | K74 | Gan xơ hóa và xơ gan | Tích tụ [Gan xơ hóa và xơ gan] |
| 706 | U60.061 | Hoàng đản | K71 | Bệnh gan do độc chất | Hoàng đản [Bệnh gan do độc chất] |
| 707 | U60.071 | Hoàng đản | K72 | Suy gan, không phân loại nơi khác | Hoàng đản [Suy gan, không phân loại nơi khác] |
| 708 | U60.081 | Hoàng đản | K73 | Viêm gan mạn, không phân loại nơi khác | Hoàng đản [Viêm gan mạn, không phân loại nơi khác] |
| 709 | U60.082 | Hiếp thống | K73 | Viêm gan mạn, không phân loại nơi khác | Hiếp thống [Viêm gan mạn, không phân loại nơi khác] |
| 710 | U60.091 | Hoàng đản | K 75 | Bệnh viêm gan khác | Hoàng đản [Bệnh viêm gan khác] |
| 711 | U60.092 | Hiếp thống | K 75 | Bệnh viêm gan khác | Hiếp thống [Bệnh viêm gan khác] |
| 712 | U60.101 | Hoàng đản | K70 | Bệnh gan do rượu | Hoàng đản [Bệnh gan do rượu] |
| 713 | U60.102 | Hiếp thống | K70 | Bệnh gan do rượu | Hiếp thống [Bệnh gan do rượu] |
| 714 | U60.103 | Tích tụ | K70 | Bệnh gan do rượu | Tích tụ [Bệnh gan do rượu] |
| 715 | U60.111 | Huyết chứng | K 62.5 | Xuất huyết trực tràng và ống hậu môn | Huyết chứng [Xuất huyết trực tràng và ống hậu môn] |
| 716 | U60.112 | Tiện huyết | K 62.5 | Xuất huyết trực tràng và ống hậu môn | Tiện huyết [Xuất huyết trực tràng và ống hậu môn] |
| 717 | U60.121 | Khẩu cam | K12 | Viêm miệng và các tổn thương liên quan | Khẩu cam [Viêm miệng và các tổn thương liên quan] |
| 718 | U60.122 | Phong nhiệt nha cam | K12 | Viêm miệng và các tổn thương liên quan | Phong nhiệt nha cam [Viêm miệng và các tổn thương liên quan] |
| 719 | U60.131 | Nha cam | K02 | Sâu rǎng | Nha cam [Sâu rǎng] |
| 720 | U60.132 | Xỉ khú | K02 | Sâu rǎng | Xỉ khú [Sâu rǎng] |
| 721 | U60.141 | Nha tuyên | K04 | Bệnh tuỷ và mô quanh chân rǎng | Nha tuyên [Bệnh tuỷ và mô quanh chân rǎng] |
| 722 | U60.151 | Phúc thống | K59 | Rối loạn chức năng khác của ruột | Phúc thống [Rối loạn chức năng khác của ruột] |
| 723 | U60.161 | Phúc thống | K65 | Viêm phúc mạc | Phúc thống [Viêm phúc mạc ] |
| 724 | U60.171 | Phúc thống | K92 | Bệnh khác của hệ tiêu hoá | Phúc thống [Bệnh khác của hệ tiêu hoá] |
| 725 | U60.181 | Phúc thống | K85 | Viêm tuỵ cấp | Phúc thống [Viêm tuỵ cấp ] |
| 726 | U60.182 | Kết thống | K85 | Viêm tuỵ cấp | Kết thống [Viêm tuỵ cấp ] |
| 727 | U60.183 | Hiếp thống | K85 | Viêm tuỵ cấp | Hiếp thống [Viêm tuỵ cấp ] |
| 728 | U60.191 | Phúc thống | K51 | Viêm loét đại tràng chảy máu | Phúc thống [Viêm loét đại tràng chảy máu] |
| 729 | U60.192 | Tiện huyết | K51 | Viêm loét đại tràng chảy máu | Tiện huyết [Viêm loét đại tràng chảy máu] |
| 730 | U60.201 | Phúc thống | K52 | Viêm đại tràng | Phúc thống [Viêm đại tràng ] |
| 731 | U60.202 | Tiết tả | K52 | Viêm đại tràng | Tiết tả [Viêm đại tràng ] |
| 732 | U60.203 | Cửu tiết | K52 | Viêm đại tràng | Cửu tiết [Viêm đại tràng ] |
| 733 | U60.211 | Thấp nhiệt giang môn | K 60.1 | Nứt kẽ hậu môn mạn | Thấp nhiệt giang môn [Nứt kẽ hậu môn mạn] |
| 734 | U60.221 | Thấp nhiệt giang môn | K 60.2 | Nứt kẽ hậu môn không đặc hiệu | Thấp nhiệt giang môn [Nứt kẽ hậu môn không đặc hiệu] |
| 735 | U60.231 | Thấp nhiệt giang môn | K 60.3 | Rò hậu môn | Thấp nhiệt giang môn [Rò hậu môn] |
| 736 | U60.241 | Thấp nhiệt giang môn | K 60.4 | Rò trực tràng | Thấp nhiệt giang môn [Rò trực tràng] |
| 737 | U60.251 | Thấp nhiệt giang môn | K 62.6 | Loét trực tràng và ống hậu môn | Thấp nhiệt giang môn [Loét trực tràng và ống hậu môn] |
| 738 | U60.261 | Thấp nhiệt giang môn | K 62.7 | Viêm trực tràng do tia xạ | Thấp nhiệt giang môn [Viêm trực tràng do tia xạ] |
| 739 | U60.271 | Thấp nhiệt giang môn | K 62.8 | Viêm đặc hiệu khác của hậu môn và trực tràng | Thấp nhiệt giang môn [Viêm đặc hiệu khác của hậu môn và trực tràng] |
| 740 | U60.281 | Thấp nhiệt giang môn | K 62.9 | Bệnh hậu môn và trực tràng, không đặc hiệu | Thấp nhiệt giang môn [Bệnh hậu môn và trực tràng, không đặc hiệu] |
| 741 | U60.291 | Thổ huyết | K92.0 | Nôn ra máu | Thổ huyết [Nôn ra máu] |
| 742 | U60.301 | Thổ huyết | K 92.2 | Chảy máu tiêu hóa, không đặc hiệu | Thổ huyết [Chảy máu tiêu hóa, không đặc hiệu] |
| 743 | U60.302 | Tiện huyết | K 92.2 | Chảy máu tiêu hóa, không đặc hiệu | Tiện huyết [Chảy máu tiêu hóa, không đặc hiệu] |
| 744 | U60.303 | Huyết chứng | K 92.2 | Chảy máu tiêu hóa, không đặc hiệu | Huyết chứng [Chảy máu tiêu hóa, không đặc hiệu] |
| 745 | U60.311 | Thoát giang | K40 | Thoát vị bẹn | Thoát giang [Thoát vị bẹn] |
| 746 | U60.321 | Thoát giang | K45 | Thoát vị bụng khác | Thoát giang [Thoát vị bụng khác] |
| 747 | U60.331 | Thoát giang | K46 | Thoát vị bụng không đặc hiệu | Thoát giang [Thoát vị bụng không đặc hiệu] |
| 748 | U60.341 | Thoát giang | K 62.2 | Sa hậu môn | Thoát giang [Sa hậu môn] |
| 749 | U60.351 | Thoát giang | K 62.3 | Sa trực tràng | Thoát giang [Sa trực tràng] |
| 750 | U60.361 | Tiện bí | K 59.0 | Táo bón | Tiện bí [Táo bón] |
| 751 | U60.371 | Tiện huyết | K 92.1 | Ỉa phân đen | Tiện huyết [Ỉa phân đen] |
| 752 | U60.381 | Tiết tả | K 59.1 | Tiêu chảy rối loạn chức năng | Tiết tả [Tiêu chảy rối loạn chức năng] |
| 753 | U60.391 | Tiết tả | K58 | Hội chứng ruột kích thích | Tiết tả [Hội chứng ruột kích thích ] |
| 754 | U60.392 | Tiện bí | K58 | Hội chứng ruột kích thích | Tiện bí [Hội chứng ruột kích thích ] |
| 755 | U60.393 | Phúc thống | K58 | Hội chứng ruột kích thích | Phúc thống [Hội chứng ruột kích thích ] |
| 756 | U60.401 | Trĩ lậu | K60 | Khe nứt và lỗ dò vùng hậu môn và trực tràng | Trĩ lậu [Khe nứt và lỗ dò vùng hậu môn và trực tràng] |
| 757 | U60.402 | Giang lậu | K60 | Khe nứt và lỗ dò vùng hậu môn và trực tràng | Giang lậu [Khe nứt và lỗ dò vùng hậu môn và trực tràng] |
| 758 | U60.403 | Thấp nhiệt giang môn | K60 | Khe nứt và lỗ dò vùng hậu môn và trực tràng | Thấp nhiệt giang môn [Khe nứt và lỗ dò vùng hậu môn và trực tràng] |
| 759 | U60.411 | Tức nhục | K62 | Bệnh khác của hậu môn và trực tràng (polyp) | Tức nhục [Bệnh khác của hậu môn và trực tràng (polyp)] |
| 760 | U60.421 | Tức nhục | K 62.0 | Polip hậu môn | Tức nhục [Polip hậu môn] |
| 761 | U60.431 | Tức nhục | K 62.1 | Polip trực tràng | Tức nhục [Polip trực tràng] |
| 762 | U60.441 | Vị nghịch | K21 | Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản | Vị nghịch [Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản] |
| 763 | U60.442 | Ác toan | K21 | Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản | Ác toan [Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản] |
| 764 | U60.443 | Vị phản | K21 | Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản | Vị phản [Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản] |
| 765 | U60.451 | Vị quản thống | K25 | Loét dạ dày | Vị quản thống [Loét dạ dày] |
| 766 | U60.461 | Vị quản thống | K26 | Loét tá tràng | Vị quản thống [Loét tá tràng] |
| 767 | U60.471 | Vị quản thống | K29 | Viêm dạ dày và tá tràng | Vị quản thống [Viêm dạ dày và tá tràng] |
| 768 | U60.481 | Vị quản thống | K31 | Bệnh khác của dạ dày và tá tràng | Vị quản thống [Bệnh khác của dạ dày và tá tràng] |
| 769 | U60.491 | Xỉ ngân | K05 | Viêm nướu và bệnh nha chu | Xỉ ngân [Viêm nướu và bệnh nha chu] |
| 770 | U60.501 | Chít hẹp giang môn | K 62.4 | Hẹp trực tràng và ống hậu môn | Chít hẹp giang môn [Hẹp trực tràng và ống hậu môn] |
| Chương XII. Bệnh của da và mô dưới da - U61 | |||||
| 771 | U61.011 | Ẩn chẩn | L50 | Mày đay | Ẩn chẩn [Mày đay] |
| 772 | U61.012 | Phong chẩn | L50 | Mày đay | Phong chẩn [Mày đay] |
| 773 | U61.013 | Tầm ma chẩn | L50 | Mày đay | Tầm ma chẩn [Mày đay] |
| 774 | U61.021 | Bạch điến phong | L80 | Bạch biến | Bạch điến phong [Bạch biến] |
| 775 | U61.031 | Bạch sang | L40 | Vảy nến | Bạch sang [Vảy nến] |
| 776 | U61.032 | Ngân tiêu chứng | L40 | Vảy nến | Ngân tiêu chứng [Vảy nến] |
| 777 | U61.033 | Tùng bì tiễn | L40 | Vảy nến | Tùng bì tiễn [Vảy nến] |
| 778 | U61.041 | Bạch sang | L41 | Á vảy nến | Bạch sang [ Á vảy nến] |
| 779 | U61.042 | Ngân tiêu chứng | L41 | Á vảy nến | Ngân tiêu chứng [ Á vảy nến] |
| 780 | U61.043 | Tùng bì tiễn | L41 | Á vảy nến | Tùng bì tiễn [ Á vảy nến] |
| 781 | U61.051 | Ban chẩn | L53 | Các tình trạng hồng ban khác | Ban chẩn [Các tình trạng hồng ban khác] |
| 782 | U61.061 | Chứng sang | L 30.3 | Viêm da nhiễm trùng | Chứng sang [Viêm da nhiễm trùng] |
| 783 | U61.071 | Chứng sang | L 30.4 | Viêm kẽ | Chứng sang [Viêm kẽ] |
| 784 | U61.081 | Đinh sang | L02 | Áp xe da, nhọt, cụm nhọt | Đinh sang [Áp xe da, nhọt, cụm nhọt] |
| 785 | U61.082 | Tiết đinh | L02 | Áp xe da, nhọt, cụm nhọt | Tiết đinh [Áp xe da, nhọt, cụm nhọt] |
| 786 | U61.091 | Hồng hồ điệp sang | L93 | Luput ban đỏ | Hồng hồ điệp sang [Luput ban đỏ ] |
| 787 | U61.092 | Hồng ban lang sang | L93 | Luput ban đỏ | Hồng ban lang sang [Luput ban đỏ ] |
| 788 | U61.101 | Lạn nhục | L89 | Loét tỳ đè | Lạn nhục [Loét tỳ đè] |
| 789 | U61.111 | Lâu cô tiết | L01 | Chốc | Lâu cô tiết [Chốc] |
| 790 | U61.112 | Bạch thốc sang | L01 | Chốc | Bạch thốc sang [Chốc] |
| 791 | U61.121 | Mao phát hồng đường chẩn | L42 | Vảy phấn hồng | Mao phát hồng đường chẩn [Vảy phấn hồng] |
| 792 | U61.131 | Nga trưởng phong | L 30.1 | Tổ đỉa | Nga trưởng phong [Tổ đỉa] |
| 793 | U61.132 | Thấp cước khí | L 30.1 | Tổ đỉa | Thấp cước khí [Tổ đỉa] |
| 794 | U61.141 | Phấn thích | L70 | Trứng cá | Phấn thích [Trứng cá] |
| 795 | U61.142 | Diện sang | L70 | Trứng cá | Diện sang [Trứng cá] |
| 796 | U61.143 | Tòa sang | L70 | Trứng cá | Tòa sang [Trứng cá] |
| 797 | U61.144 | Khâu chẩn | L70 | Trứng cá | Khâu chẩn [Trứng cá] |
| 798 | U61.151 | Phong chẩn | L29 | Ngứa | Phong chẩn [Ngứa] |
| 799 | U61.161 | Phong chẩn | L 30.2 | Tự mẫn cảm da | Phong chẩn [Tự mẫn cảm da] |
| 800 | U61.171 | Thấp chẩn | L08 | Nhiễm khuẩn khu trú khác của da và tổ chức dưới da | Thấp chẩn [Nhiễm khuẩn khu trú khác của da và tổ chức dưới da] |
| 801 | U61.181 | Thấp chẩn | L30 | Các viêm da khác | Thấp chẩn [Các viêm da khác] |
| 802 | U61.191 | Thấp chẩn | L20 | Viêm da cơ địa dị ứng | Thấp chẩn [Viêm da cơ địa dị ứng] |
| 803 | U61.192 | Ban chẩn | L20 | Viêm da cơ địa dị ứng | Ban chẩn [Viêm da cơ địa dị ứng] |
| 804 | U61.193 | Phong chẩn | L20 | Viêm da cơ địa dị ứng | Phong chẩn [Viêm da cơ địa dị ứng] |
| 805 | U61.194 | Huyết phong sang | L20 | Viêm da cơ địa dị ứng | Huyết phong sang [Viêm da cơ địa dị ứng] |
| 806 | U61.201 | Thấp chẩn | L23 | Viêm da tiếp xúc dị ứng | Thấp chẩn [Viêm da tiếp xúc dị ứng] |
| 807 | U61.202 | Ban chẩn | L23 | Viêm da tiếp xúc dị ứng | Ban chẩn [Viêm da tiếp xúc dị ứng] |
| 808 | U61.203 | Phong chẩn | L23 | Viêm da tiếp xúc dị ứng | Phong chẩn [Viêm da tiếp xúc dị ứng] |
| 809 | U61.204 | Huyết phong sang | L23 | Viêm da tiếp xúc dị ứng | Huyết phong sang [Viêm da tiếp xúc dị ứng] |
| 810 | U61.211 | Thấp chẩn | L24 | Viêm da tiếp xúc kích thích | Thấp chẩn [Viêm da tiếp xúc kích thích] |
| 811 | U61.212 | Ban chẩn | L24 | Viêm da tiếp xúc kích thích | Ban chẩn [Viêm da tiếp xúc kích thích] |
| 812 | U61.213 | Phong chẩn | L24 | Viêm da tiếp xúc kích thích | Phong chẩn [Viêm da tiếp xúc kích thích] |
| 813 | U61.214 | Huyết phong sang | L24 | Viêm da tiếp xúc kích thích | Huyết phong sang [Viêm da tiếp xúc kích thích] |
| 814 | U61.221 | Thấp chẩn | L25 | Viêm da tiếp xúc không đặc hiệu | Thấp chẩn [Viêm da tiếp xúc không đặc hiệu] |
| 815 | U61.222 | Ban chẩn | L25 | Viêm da tiếp xúc không đặc hiệu | Ban chẩn [Viêm da tiếp xúc không đặc hiệu] |
| 816 | U61.223 | Phong chẩn | L25 | Viêm da tiếp xúc không đặc hiệu | Phong chẩn [Viêm da tiếp xúc không đặc hiệu] |
| 817 | U61.224 | Huyết phong sang | L25 | Viêm da tiếp xúc không đặc hiệu | Huyết phong sang [Viêm da tiếp xúc không đặc hiệu] |
| 818 | U61.231 | Thiên bào sang | L10 | Pemphigus | Thiên bào sang [Pemphigus] |
| 819 | U61.241 | Thoát phát | L63 | Rụng tóc từng mảng | Thoát phát [Rụng tóc từng mảng] |
| 820 | U61.242 | Ban thốc | L63 | Rụng tóc từng mảng | Ban thốc [Rụng tóc từng mảng] |
| 821 | U61.243 | Du phong | L63 | Rụng tóc từng mảng | Du phong [Rụng tóc từng mảng] |
| 822 | U61.251 | Thoát phát | L64 | Rụng tóc do nội tiết tố nam | Thoát phát [Rụng tóc do nội tiết tố nam] |
| 823 | U61.252 | Ban thốc | L64 | Rụng tóc do nội tiết tố nam | Ban thốc [Rụng tóc do nội tiết tố nam] |
| 824 | U61.253 | Du phong | L64 | Rụng tóc do nội tiết tố nam | Du phong [Rụng tóc do nội tiết tố nam] |
| 825 | U61.261 | Thoát phát | L65 | Rụng tóc không do sẹo khác | Thoát phát [Rụng tóc không do sẹo khác] |
| 826 | U61.262 | Ban thốc | L65 | Rụng tóc không do sẹo khác | Ban thốc [Rụng tóc không do sẹo khác] |
| 827 | U61.263 | Du phong | L65 | Rụng tóc không do sẹo khác | Du phong [Rụng tóc không do sẹo khác] |
| 828 | U61.271 | Thoát phát | L66 | Rụng tóc có sẹo | Thoát phát [Rụng tóc có sẹo] |
| 829 | U61.272 | Ban thốc | L66 | Rụng tóc có sẹo | Ban thốc [Rụng tóc có sẹo] |
| 830 | U61.273 | Du phong | L66 | Rụng tóc có sẹo | Du phong [Rụng tóc có sẹo] |
| 831 | U61.281 | Tửu tra tị | L71 | Trứng cá đỏ | Tửu tra tị [Trứng cá đỏ] |
| 832 | U61.291 | Xà bì tiễn | L82 | Dày sừng tiết bã | Xà bì tiễn [Dày sừng tiết bã] |
| 833 | U61.292 | Ngư lân tiễn | L82 | Dày sừng tiết bã | Ngư lân tiễn [Dày sừng tiết bã] |
| Chương XIII. Bệnh của hệ xương khớp và mô liên kết - U62 | |||||
| 834 | U62.011 | Bì tê thư bệnh | M34 | Xơ cứng toàn thể | Bì tê thư bệnh [Xơ cứng toàn thể] |
| 835 | U62.021 | Chứng tý | M05 | Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính | Chứng tý [Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính] |
| 836 | U62.031 | Chứng tý | M06 | Viêm khớp dạng thấp khác | Chứng tý [Viêm khớp dạng thấp khác] |
| 837 | U62.041 | Chứng tý | M24 | Các tổn thương đặc hiệu khác ở khớp | Chứng tý [Các tổn thương đặc hiệu khác ở khớp] |
| 838 | U62.051 | Chứng tý | M45 | Bệnh viêm cột sống cứng khớp | Chứng tý [Bệnh viêm cột sống cứng khớp ] |
| 839 | U62.061 | Chứng tý | M25 | Bệnh khớp khác, không được phân loại ở nơi khác | Chứng tý [Bệnh khớp khác, không được phân loại ở nơi khác] |
| 840 | U62.071 | Chứng tý | M25.5 | Đau khớp | Chứng tý [Đau khớp] |
| 841 | U62.081 | Chứng tý | M40 | Gù và ưỡn cột sống | Chứng tý [Gù và ưỡn cột sống] |
| 842 | U62.091 | Chứng tý | M 41 | Vẹo cột sống | Chứng tý [Vẹo cột sống] |
| 843 | U62.101 | Chứng tý | M45 | Viêm cột sống dính khớp | Chứng tý [Viêm cột sống dính khớp] |
| 844 | U62.111 | Chứng tý | M47 | Hư cột sống (thoái hoá cột sống) | Chứng tý [Hư cột sống (thoái hoá cột sống)] |
| 845 | U62.121 | Chứng tý | M48 | Các bệnh khác của thân đốt sống | Chứng tý [Các bệnh khác của thân đốt sống] |
| 846 | U62.131 | Chứng tý | M51 | Các bệnh đĩa đệm gian đốt sống khác | Chứng tý [Các bệnh đĩa đệm gian đốt sống khác] |
| 847 | U62.141 | Chứng tý | M13 | Các viêm khớp khác | Chứng tý [Các viêm khớp khác] |
| 848 | U62.142 | Bế cốt tý | M13 | Các viêm khớp khác | Bế cốt tý [Các viêm khớp khác] |
| 849 | U62.151 | Chứng tý | M15 | Thoái hóa đa khớp | Chứng tý [Thoái hóa đa khớp] |
| 850 | U62.152 | Bế cốt tý | M15 | Thoái hóa đa khớp | Bế cốt tý [Thoái hóa đa khớp] |
| 851 | U62.161 | Chứng tý | M16 | Thoái hóa khớp háng | Chứng tý [Thoái hóa khớp háng] |
| 852 | U62.162 | Bế cốt tý | M16 | Thoái hóa khớp háng | Bế cốt tý [Thoái hóa khớp háng] |
| 853 | U62.171 | Chứng tý | M19 | Thoái hóa khớp khác | Chứng tý [Thoái hóa khớp khác] |
| 854 | U62.172 | Bế cốt tý | M19 | Thoái hóa khớp khác | Bế cốt tý [Thoái hóa khớp khác] |
| 855 | U62.181 | Chứng tý | M75.0 | Viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai | Chứng tý [Viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai] |
| 856 | U62.182 | Kiên thống | M75.0 | Viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai | Kiên thống [Viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai] |
| 857 | U62.183 | Bế cốt tý | M75.0 | Viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai | Bế cốt tý [Viêm bao hoạt dịch co thắt khớp vai] |
| 858 | U62.191 | Chứng tý | M50 | Bệnh đĩa đệm đốt sống cổ | Chứng tý [Bệnh đĩa đệm đốt sống cổ] |
| 859 | U62.192 | Lạc chẩm | M50 | Bệnh đĩa đệm đốt sống cổ | Lạc chẩm [Bệnh đĩa đệm đốt sống cổ] |
| 860 | U62.201 | Chứng tý | M50.2 | Các thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ khác | Chứng tý [Các thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ khác] |
| 861 | U62.202 | Lạc chẩm | M50.2 | Các thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ khác | Lạc chẩm [Các thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ khác] |
| 862 | U62.211 | Chứng tý | M 24.2 | Bệnh dây chằng | Chứng tý [Bệnh dây chằng] |
| 863 | U62.212 | Loan tý | M 24.2 | Bệnh dây chằng | Loan tý [Bệnh dây chằng] |
| 864 | U62.221 | Chứng tý | M51.0 | Bệnh đĩa đệm cột sống thắt lưng có tổn thương tủy sống (Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng) | Chứng tý [Bệnh đĩa đệm cột sống thắt lưng có tổn thương tủy sống (Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng)] |
| 865 | U62.222 | Yêu thống | M51.0 | Bệnh đĩa đệm cột sống thắt lưng có tổn thương tủy sống (Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng) | Yêu thống [Bệnh đĩa đệm cột sống thắt lưng có tổn thương tủy sống (Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng)] |
| 866 | U62.223 | Tọa cốt phong | M51.0 | Bệnh đĩa đệm cột sống thắt lưng có tổn thương tủy sống (Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng) | Tọa cốt phong [Bệnh đĩa đệm cột sống thắt lưng có tổn thương tủy sống (Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng)] |
| 867 | U62.224 | Chứng nuy | M51.0 | Bệnh đĩa đệm cột sống thắt lưng có tổn thương tủy sống (Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng) | Chứng nuy [Bệnh đĩa đệm cột sống thắt lưng có tổn thương tủy sống (Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng)] |
| 868 | U62.231 | Cốt chứng | M43 | Các biến dạng khác của cột sống | Cốt chứng [Các biến dạng khác của cột sống] |
| 869 | U62.241 | Cốt tý | M22 | Các bất thường của xương bánh chè | Cốt tý [Các bất thường của xương bánh chè] |
| 870 | U62.251 | Cốt tý | M81 | Loãng xương không kèm gẫy xương bệnh lý | Cốt tý [Loãng xương không kèm gẫy xương bệnh lý] |
| 871 | U62.252 | Cốt nuy | M81 | Loãng xương không kèm gẫy xương bệnh lý | Cốt nuy [Loãng xương không kèm gẫy xương bệnh lý] |
| 872 | U62.261 | Hạc tất phong | M17 | Thoái hóa khớp gối | Hạc tất phong [Thoái hóa khớp gối] |
| 873 | U62.271 | Hồng ban thảo sang | M32 | Lupút ban đỏ hệ thống | Hồng ban thảo sang [Lupút ban đỏ hệ thống] |
| 874 | U62.272 | Hồng hồ điệp sang | M32 | Lupút ban đỏ hệ thống | Hồng hồ điệp sang [Lupút ban đỏ hệ thống] |
| 875 | U62.273 | Hồng ban lang sang | M32 | Lupút ban đỏ hệ thống | Hồng ban lang sang [Lupút ban đỏ hệ thống] |
| 876 | U62.281 | Kiên thống | M75 | Tổn thương vai | Kiên thống [Tổn thương vai] |
| 877 | U62.291 | Kiên tý | M53.1 | Hội chứng tay - cổ | Kiên tý [Hội chứng tay - cổ] |
| 878 | U62.292 | Chứng tý | M53.1 | Hội chứng tay - cổ | Chứng tý [Hội chứng tay - cổ] |
| 879 | U62.301 | Lạc chẩm | M 53.0 | Hội chứng đầu cổ | Lạc chẩm [Hội chứng đầu cổ] |
| 880 | U62.311 | Lạc chẩm | M 54.2 | Đau vùng cổ gáy | Lạc chẩm [Đau vùng cổ gáy] |
| 881 | U62.312 | Kiên tý | M 54.2 | Đau vùng cổ gáy | Kiên tý [Đau vùng cổ gáy] |
| 882 | U62.313 | Chứng tý | M 54.2 | Đau vùng cổ gáy | Chứng tý [Đau vùng cổ gáy] |
| 883 | U62.321 | Loan tý | M 24.5 | Cứng khớp | Loan tý [Cứng khớp] |
| 884 | U62.331 | Loan tý | M24.6 | Dính khớp | Loan tý [Dính khớp] |
| 885 | U62.341 | Mạch tý | M31 | Bệnh mạch máu hoại tử khác | Mạch tý [Bệnh mạch máu hoại tử khác] |
| 886 | U62.342 | Thoát thư | M31 | Bệnh mạch máu hoại tử khác | Thoát thư [Bệnh mạch máu hoại tử khác] |
| 887 | U62.351 | Nhục tý | M60 | Viêm cơ | Nhục tý [Viêm cơ] |
| 888 | U62.361 | Sang thương | M48.3 | Chấn thương cột sống | Sang thương [Chấn thương cột sống] |
| 889 | U62.362 | Chứng tý | M48.3 | Chấn thương cột sống | Chứng tý [Chấn thương cột sống] |
| 890 | U62.371 | Thống phong | M10 | Gout | Thống phong [Gout] |
| 891 | U62.381 | Thủ cốt chứng | M18 | Thoái hóa khớp cổ– bàn ngón tay | Thủ cốt chứng [Thoái hóa khớp cổ– bàn ngón tay] |
| 892 | U62.391 | Tọa cốt phong | M54.3 | Đau thần kinh tọa | Tọa cốt phong [Đau thần kinh tọa] |
| 893 | U62.392 | Yêu cước thống | M54.3 | Đau thần kinh tọa | Yêu cước thống [Đau thần kinh tọa] |
| 894 | U62.393 | Tọa điến phong | M54.3 | Đau thần kinh tọa | Tọa điến phong [Đau thần kinh tọa] |
| 895 | U62.401 | Trật đả | M 24.3 | Trật và bán trật bệnh lý của khớp chưa được xếp loại | Trật đả [Trật và bán trật bệnh lý của khớp chưa được xếp loại ] |
| Chương XIV. Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu - U63 | |||||
| 896 | U63.011 | Âm bộ chứng | N75 | Bệnh của tuyến Bartholin | Âm bộ chứng [Bệnh của tuyến Bartholin] |
| 897 | U63.012 | Âm thũng | N75 | Bệnh của tuyến Bartholin | Âm thũng [Bệnh của tuyến Bartholin] |
| 898 | U63.013 | Âm sang | N75 | Bệnh của tuyến Bartholin | Âm sang [Bệnh của tuyến Bartholin] |
| 899 | U63.021 | Âm dưỡng | N77 | Viêm và loét âm đạo, âm hộ trong các bệnh đã phân loại ở nơi khác | Âm dưỡng [Viêm và loét âm đạo, âm hộ trong các bệnh đã phân loại ở nơi khác] |
| 900 | U63.031 | Âm thoát | N81 | Sa sinh dục nữ | Âm thoát [Sa sinh dục nữ] |
| 901 | U63.032 | Âm đỉnh | N81 | Sa sinh dục nữ | Âm đỉnh [Sa sinh dục nữ] |
| 902 | U63.033 | Âm đới | N81 | Sa sinh dục nữ | Âm đới [Sa sinh dục nữ] |
| 903 | U63.041 | Âm thủy | N03 | Hội chứng viêm thận mạn | Âm thủy [Hội chứng viêm thận mạn] |
| 904 | U63.051 | Âm thủy | N04 | Hội chứng thận hư | Âm thủy [Hội chứng thận hư] |
| 905 | U63.061 | Băng lậu | N93.9 | Rong huyết | Băng lậu [Rong huyết] |
| 906 | U63.071 | Bàng quang thấp nhiệt | N30 | Viêm bàng quang | Bàng quang thấp nhiệt [Viêm bàng quang] |
| 907 | U63.072 | Nhiệt lâm | N30 | Viêm bàng quang | Nhiệt lâm [Viêm bàng quang] |
| 908 | U63.073 | Huyết lâm | N30 | Viêm bàng quang | Huyết lâm [Viêm bàng quang] |
| 909 | U63.074 | Lâm chứng | N30 | Viêm bàng quang | Lâm chứng [Viêm bàng quang] |
| 910 | U63.081 | Bế kinh | N91 | Vô kinh, thiểu kinh, hiếm kinh | Bế kinh [Vô kinh, thiểu kinh, hiếm kinh] |
| 911 | U63.082 | Trẫn huyết | N91 | Vô kinh, thiểu kinh, hiếm kinh | Trẫn huyết [Vô kinh, thiểu kinh, hiếm kinh] |
| 912 | U63.091 | Diên trường | N92 | Kinh nguyệt quá nhiều, hay xuất hiện và không đều | Diên trường [Kinh nguyệt quá nhiều, hay xuất hiện và không đều] |
| 913 | U63.092 | Kinh loạn | N92 | Kinh nguyệt quá nhiều, hay xuất hiện và không đều | Kinh loạn [Kinh nguyệt quá nhiều, hay xuất hiện và không đều] |
| 914 | U63.093 | Kinh nguyệt thất điều | N92 | Kinh nguyệt quá nhiều, hay xuất hiện và không đều | Kinh nguyệt thất điều [Kinh nguyệt quá nhiều, hay xuất hiện và không đều] |
| 915 | U63.101 | Đới hạ | N71.0 | Viêm tử cung cấp | Đới hạ [Viêm tử cung cấp] |
| 916 | U63.102 | Bạch đới | N71.0 | Viêm tử cung cấp | Bạch đới [Viêm tử cung cấp] |
| 917 | U63.103 | Thanh đới | N71.0 | Viêm tử cung cấp | Thanh đới [Viêm tử cung cấp] |
| 918 | U63.104 | Xích bạch đới | N71.0 | Viêm tử cung cấp | Xích bạch đới [Viêm tử cung cấp] |
| 919 | U63.105 | Xích đới | N71.0 | Viêm tử cung cấp | Xích đới [Viêm tử cung cấp] |
| 920 | U63.106 | Hoàng đới | N71.0 | Viêm tử cung cấp | Hoàng đới [Viêm tử cung cấp] |
| 921 | U63.111 | Đới hạ | N71.1 | Viêm tử cung mạn | Đới hạ [Viêm tử cung mạn] |
| 922 | U63.112 | Bạch đới | N71.1 | Viêm tử cung mạn | Bạch đới [Viêm tử cung mạn] |
| 923 | U63.113 | Thanh đới | N71.1 | Viêm tử cung mạn | Thanh đới [Viêm tử cung mạn] |
| 924 | U63.114 | Xích bạch đới | N71.1 | Viêm tử cung mạn | Xích bạch đới [Viêm tử cung mạn] |
| 925 | U63.115 | Xích đới | N71.1 | Viêm tử cung mạn | Xích đới [Viêm tử cung mạn] |
| 926 | U63.116 | Hoàng đới | N71.1 | Viêm tử cung mạn | Hoàng đới [Viêm tử cung mạn] |
| 927 | U63.121 | Đới hạ | N76.0 | Viêm âm đạo | Đới hạ [Viêm âm đạo] |
| 928 | U63.122 | Bạch đới | N76.0 | Viêm âm đạo | Bạch đới [Viêm âm đạo] |
| 929 | U63.123 | Thanh đới | N76.0 | Viêm âm đạo | Thanh đới [Viêm âm đạo] |
| 930 | U63.124 | Xích bạch đới | N76.0 | Viêm âm đạo | Xích bạch đới [Viêm âm đạo] |
| 931 | U63.125 | Xích đới | N76.0 | Viêm âm đạo | Xích đới [Viêm âm đạo] |
| 932 | U63.126 | Hoàng đới | N76.0 | Viêm âm đạo | Hoàng đới [Viêm âm đạo] |
| 933 | U63.131 | Dương cường bất đảo | Cường dương liên tục | Dương cường bất đảo [Cường dương liên tục] | |
| 934 | U63.141 | Hoạt thai | N96 | Hay sảy thai | Hoạt thai [Hay sảy thai] |
| 935 | U63.142 | Sổ đọa thai | N96 | Hay sảy thai | Sổ đọa thai [Hay sảy thai] |
| 936 | U63.151 | Huyết lâm | N02 | Đái máu dai dẳng và tái phát | Huyết lâm [Đái máu dai dẳng và tái phát] |
| 937 | U63.161 | Khí hư | N70 | Viêm vòi và viêm buồng trứng | Khí hư [Viêm vòi và viêm buồng trứng] |
| 938 | U63.162 | Bạch đới | N70 | Viêm vòi và viêm buồng trứng | Bạch đới [Viêm vòi và viêm buồng trứng] |
| 939 | U63.171 | Khí hư | N71 | Viêm tử cung, trừ cổ tử cung | Khí hư [Viêm tử cung, trừ cổ tử cung] |
| 940 | U63.172 | Bạch đới | N71 | Viêm tử cung, trừ cổ tử cung | Bạch đới [Viêm tử cung, trừ cổ tử cung] |
| 941 | U63.181 | Khí hư | N72 | Viêm cổ tử cung | Khí hư [Viêm cổ tử cung] |
| 942 | U63.182 | Bạch đới | N72 | Viêm cổ tử cung | Bạch đới [Viêm cổ tử cung] |
| 943 | U63.191 | Kinh đoạn | N95 | Rối loạn mãn kinh và chu mãn kinh | Kinh đoạn [Rối loạn mãn kinh và chu mãn kinh] |
| 944 | U63.201 | Kinh trước kỳ | N92.5 | Kinh nguyệt không đều | Kinh trước kỳ [Kinh nguyệt không đều] |
| 945 | U63.202 | Kinh sau kỳ | N92.5 | Kinh nguyệt không đều | Kinh sau kỳ [Kinh nguyệt không đều] |
| 946 | U63.203 | Kinh không định kỳ | N92.5 | Kinh nguyệt không đều | Kinh không định kỳ [Kinh nguyệt không đều] |
| 947 | U63.211 | Lâm chứng | N10 | Viêm ống thận kẽ cấp | Lâm chứng [Viêm ống thận kẽ cấp] |
| 948 | U63.212 | Niệu huyết | N10 | Viêm ống thận kẽ cấp | Niệu huyết [Viêm ống thận kẽ cấp] |
| 949 | U63.213 | Yêu thống | N10 | Viêm ống thận kẽ cấp | Yêu thống [Viêm ống thận kẽ cấp] |
| 950 | U63.214 | Long bế | N10 | Viêm ống thận kẽ cấp | Long bế [Viêm ống thận kẽ cấp] |
| 951 | U63.215 | Quan cách | N10 | Viêm ống thận kẽ cấp | Quan cách [Viêm ống thận kẽ cấp] |
| 952 | U63.221 | Lâm chứng | N11 | Viêm kẽ ống thận mạn | Lâm chứng [Viêm kẽ ống thận mạn] |
| 953 | U63.222 | Long bế | N11 | Viêm kẽ ống thận mạn | Long bế [Viêm kẽ ống thận mạn] |
| 954 | U63.223 | Yêu thống | N11 | Viêm kẽ ống thận mạn | Yêu thống [Viêm kẽ ống thận mạn] |
| 955 | U63.231 | Lâm chứng | N11.8 | Viêm kẽ ống thận mạn khác | Lâm chứng [Viêm kẽ ống thận mạn khác] |
| 956 | U63.232 | Long bế | N11.8 | Viêm kẽ ống thận mạn khác | Long bế [Viêm kẽ ống thận mạn khác] |
| 957 | U63.233 | Yêu thống | N11.8 | Viêm kẽ ống thận mạn khác | Yêu thống [Viêm kẽ ống thận mạn khác] |
| 958 | U63.241 | Lâm chứng | N12 | Viêm kẽ ống thận, không xác định cấp hoặc mãn | Lâm chứng [Viêm kẽ ống thận, không xác định cấp hoặc mãn] |
| 959 | U63.242 | Long bế | N12 | Viêm kẽ ống thận, không xác định cấp hoặc mãn | Long bế [Viêm kẽ ống thận, không xác định cấp hoặc mãn] |
| 960 | U63.243 | Yêu thống | N12 | Viêm kẽ ống thận, không xác định cấp hoặc mãn | Yêu thống [Viêm kẽ ống thận, không xác định cấp hoặc mãn] |
| 961 | U63.251 | Lâm chứng | N13 | Bệnh tiết niệu trào ngược và tắc nghẽn | Lâm chứng [Bệnh tiết niệu trào ngược và tắc nghẽn] |
| 962 | U63.252 | Thạch lâm | N13 | Bệnh tiết niệu trào ngược và tắc nghẽn | Thạch lâm [Bệnh tiết niệu trào ngược và tắc nghẽn] |
| 963 | U63.261 | Lâm chứng | N39.0 | Nhiễm khuẩn tiết niệu không xác định vị trí | Lâm chứng [Nhiễm khuẩn tiết niệu không xác định vị trí] |
| 964 | U63.271 | Long bế | N40 | Tǎng sản tuyến tiền liệt | Long bế [Tǎng sản tuyến tiền liệt] |
| 965 | U63.281 | Long bế | N47 | Bao quy đầu rộng, hẹp nghẹt quy đầu | Long bế [Bao quy đầu rộng, hẹp nghẹt quy đầu] |
| 966 | U63.291 | Nam tử | N46 | Vô sinh nam | Nam tử [Vô sinh nam] |
| 967 | U63.292 | Vô tự | N46 | Vô sinh nam | Vô tự [Vô sinh nam] |
| 968 | U63.293 | Vô tử | N46 | Vô sinh nam | Vô tử [Vô sinh nam] |
| 969 | U63.301 | Nhiệt lâm | N34 | Viêm niệu đạo và hội chứng niệu đạo | Nhiệt lâm [Viêm niệu đạo và hội chứng niệu đạo] |
| 970 | U63.302 | Huyết lâm | N34 | Viêm niệu đạo và hội chứng niệu đạo | Huyết lâm [Viêm niệu đạo và hội chứng niệu đạo] |
| 971 | U63.303 | Lâm chứng | N34 | Viêm niệu đạo và hội chứng niệu đạo | Lâm chứng [Viêm niệu đạo và hội chứng niệu đạo] |
| 972 | U63.311 | Nhũ ung | N60 | Loạn sản vú lành tính | Nhũ ung [Loạn sản vú lành tính] |
| 973 | U63.321 | Nhũ ung | N60.2 | U xơ tuyến vú | Nhũ ung [U xơ tuyến vú] |
| 974 | U63.331 | Nhũ ung | N61 | Viêm vú | Nhũ ung [Viêm vú] |
| 975 | U63.341 | Nữ tử bất dựng | N97 | Vô sinh nữ | Nữ tử bất dựng [Vô sinh nữ] |
| 976 | U63.342 | Bất dựng | N97 | Vô sinh nữ | Bất dựng [Vô sinh nữ] |
| 977 | U63.351 | Sán khí | N45 | Viêm tinh hoàn và mào tinh hoàn | Sán khí [Viêm tinh hoàn và mào tinh hoàn] |
| 978 | U63.352 | Sa đì | N45 | Viêm tinh hoàn và mào tinh hoàn | Sa đì [Viêm tinh hoàn và mào tinh hoàn] |
| 979 | U63.361 | Thạch lâm | N20 | Sỏi thận và niệu quản | Thạch lâm [Sỏi thận và niệu quản] |
| 980 | U63.362 | Sa lâm | N20 | Sỏi thận và niệu quản | Sa lâm [Sỏi thận và niệu quản] |
| 981 | U63.371 | Thạch lâm | N21 | Sỏi đường tiết niệu dưới | Thạch lâm [Sỏi đường tiết niệu dưới ] |
| 982 | U63.372 | Sa lâm | N21 | Sỏi đường tiết niệu dưới | Sa lâm [Sỏi đường tiết niệu dưới ] |
| 983 | U63.381 | Thạch lâm | N22 | Sỏi đường tiết niệu trong các bệnh đã phân loại ở nơi khác | Thạch lâm [Sỏi đường tiết niệu trong các bệnh đã phân loại ở nơi khác] |
| 984 | U63.382 | Sa lâm | N22 | Sỏi đường tiết niệu trong các bệnh đã phân loại ở nơi khác | Sa lâm [Sỏi đường tiết niệu trong các bệnh đã phân loại ở nơi khác] |
| 985 | U63.391 | Thủy thũng | N00 | Hội chứng viêm cầu thận cấp | Thủy thũng [Hội chứng viêm cầu thận cấp] |
| 986 | U63.392 | Phong thủy | N00 | Hội chứng viêm cầu thận cấp | Phong thủy [Hội chứng viêm cầu thận cấp] |
| 987 | U63.401 | Thạch thủy | N03 | Hội chứng viêm thận mạn | Thạch thủy [Hội chứng viêm thận mạn] |
| 988 | U63.402 | Yêu thống | N03 | Hội chứng viêm thận mạn | Yêu thống [Hội chứng viêm thận mạn] |
| 989 | U63.403 | Niệu huyết | N03 | Hội chứng viêm thận mạn | Niệu huyết [Hội chứng viêm thận mạn] |
| 990 | U63.411 | Thiên trụ | Sưng đau tinh hoàn một bên | Thiên trụ [Sưng đau tinh hoàn một bên] | |
| 991 | U63.421 | Thống kinh | N94 | Đau và tình trạng khác liên quan đến cơ quan sinh dục nữ và chu kỳ kinh nguyệt | Thống kinh [Đau và tình trạng khác liên quan đến cơ quan sinh dục nữ và chu kỳ kinh nguyệt] |
| 992 | U63.431 | Thống kinh | N94.4 | Đau kinh nguyên phát | Thống kinh [Đau kinh nguyên phát] |
| 993 | U63.441 | Thống kinh | N94.5 | Đau kinh thứ phát | Thống kinh [Đau kinh thứ phát] |
| 994 | U63.451 | Thống kinh | N94.6 | Đau kinh không xác định | Thống kinh [Đau kinh không xác định] |
| 995 | U63.461 | Thủy thũng | N05 | Hội chứng viêm thận không đặc hiệu | Thủy thũng [Hội chứng viêm thận không đặc hiệu] |
| 996 | U63.471 | Thủy thũng | N39 | Biến đổi khác của hệ tiết niệu | Thủy thũng [Biến đổi khác của hệ tiết niệu] |
| 997 | U63.481 | Thủy thũng | N00 | Hội chứng viêm cầu thận cấp | Thủy thũng [Hội chứng viêm cầu thận cấp] |
| 998 | U63.482 | Dương thủy | N00 | Hội chứng viêm cầu thận cấp | Dương thủy [Hội chứng viêm cầu thận cấp] |
| 999 | U63.491 | Thủy thũng | N17 | Suy thận cấp | Thủy thũng [Suy thận cấp] |
| 1000 | U63.492 | Long bế | N17 | Suy thận cấp | Long bế [Suy thận cấp] |
| 1001 | U63.493 | Niệu độc chứng | N17 | Suy thận cấp | Niệu độc chứng [Suy thận cấp] |
| 1002 | U63.501 | Thủy thũng | N18 | Suy thận mạn | Thủy thũng [Suy thận mạn] |
| 1003 | U63.502 | Long bế | N18 | Suy thận mạn | Long bế [Suy thận mạn] |
| 1004 | U63.503 | Niệu độc chứng | N18 | Suy thận mạn | Niệu độc chứng [Suy thận mạn] |
| 1005 | U63.511 | Thủy thũng | N19 | Suy thận không xác định | Thủy thũng [Suy thận không xác định] |
| 1006 | U63.512 | Long bế | N19 | Suy thận không xác định | Long bế [Suy thận không xác định] |
| 1007 | U63.513 | Niệu độc chứng | N19 | Suy thận không xác định | Niệu độc chứng [Suy thận không xác định] |
| 1008 | U63.521 | Tinh lạnh | Chất lượng tinh trùng kém | Tinh lạnh [Chất lượng tinh trùng kém] | |
| 1009 | U63.531 | Tinh trọc | N41 | Viêm tuyến tiền liệt | Tinh trọc [Viêm tuyến tiền liệt] |
| 1010 | U63.541 | Tinh trọc | N43 | Tràn dịch màng tinh và sa tinh hoàn | Tinh trọc [Tràn dịch màng tinh và sa tinh hoàn] |
| 1011 | U63.551 | Trọc chứng | N48.1 | Viêm quy đầu - bao quy đầu | Trọc chứng [Viêm quy đầu - bao quy đầu] |
| 1012 | U63.561 | Yêu thống | N23 | Cơn đau quặn thận không xác định | Yêu thống [Cơn đau quặn thận không xác định] |
| Chương XV. Thai nghén, sinh đẻ và hậu sản - U64 | |||||
| 1013 | U64.011 | Ác trở | O21 | Nôn quá mức trong lúc có thai | Ác trở [Nôn quá mức trong lúc có thai] |
| 1014 | U64.021 | Băng huyết | O72 | Chảy máu sau đẻ | Băng huyết [Chảy máu sau đẻ] |
| 1015 | U64.031 | Bào y bất hạ | Rau không bong, không sổ | Bào y bất hạ [Rau không bong, không sổ] | |
| 1016 | U64.041 | Bế sản dịch | Bế sản dịch | Bế sản dịch [Bế sản dịch] | |
| 1017 | U64.051 | Hoạt thai | OO3 | Sẩy thai tự nhiên | Hoạt thai [Sẩy thai tự nhiên] |
| 1018 | U64.061 | Khuyết nhũ | O92.4 | Thiếu sữa, ít sữa | Khuyết nhũ [Thiếu sữa, ít sữa] |
| 1019 | U64.071 | Nhũ trấp bất hạ | O92.3 | Không có sữa | Nhũ trấp bất hạ [Không có sữa] |
| 1020 | U64.081 | Nhũ trấp bất hạ | O92 | Các rối loạn khác của vú và tiết sữa phối hợp với đẻ | Nhũ trấp bất hạ [Các rối loạn khác của vú và tiết sữa phối hợp với đẻ] |
| 1021 | U64.082 | Nhũ trấp bất thông | O92 | Các rối loạn khác của vú và tiết sữa phối hợp với đẻ | Nhũ trấp bất thông [Các rối loạn khác của vú và tiết sữa phối hợp với đẻ] |
| 1022 | U64.091 | Thai động | O20.0 | Dọa sảy thai | Thai động [Dọa sảy thai] |
| 1023 | U64.092 | Thai lậu | O20.0 | Dọa sảy thai | Thai lậu [Dọa sảy thai] |
| 1024 | U64.101 | Tiểu sản | O60 | Đẻ non | Tiểu sản [Đẻ non] |
| 1025 | U64.111 | Tử giản | O14 | Tiền sản giật | Tử giản [Tiền sản giật] |
| 1026 | U64.121 | Tử giản | O14.0 | Tiền sản giật thể trung bình | Tử giản [Tiền sản giật thể trung bình] |
| 1027 | U64.131 | Tử giản | O15 | Sản giật | Tử giản [Sản giật] |
| 1028 | U64.141 | Tử huyền | O13 | Tǎng huyết áp thai nghén (do thai nghén gây ra) | Tử huyền [Tǎng huyết áp thai nghén (do thai nghén gây ra) ] |
| 1029 | U64.151 | Tử lâm | O23 | Nhiễm khuẩn đường tiết dục - sinh dục trong khi có thai | Tử lâm [Nhiễm khuẩn đường tiết dục - sinh dục trong khi có thai] |
| 1030 | U64.161 | Tử thũng | O12 | Phù khi thai nghén | Tử thũng [Phù khi thai nghén] |
| 1031 | U64.171 | Tử tử phúc trung | Thai lưu | Tử tử phúc trung [Thai lưu] | |
| Chương XVII. Dị tật bẩm, biến dạng và bất thường về nhiễm sắc thể - U65 | |||||
| 1032 | U65.011 | Si ngốc | Q90 | Hội chứng Down | Si ngốc [Hội chứng Down] |
| Chương XVIII. Các triệu chứng dấu hiệu và những biểu hiện lâm sàng bất thường, chưa được phân loại ở nơi khác - U66 | |||||
| 1033 | U66.011 | Ách nghịch | Nấc | Ách nghịch [Nấc] | |
| 1034 | U66.021 | Ẩu thổ | R11 | Buồn nôn và nôn | Ẩu thổ [Buồn nôn và nôn] |
| 1035 | U66.022 | Ổ tâm | R11 | Buồn nôn và nôn | Ổ tâm [Buồn nôn và nôn] |
| 1036 | U66.031 | Ban chẩn | R21 | Ban và phát ban không đặc hiệu khác | Ban chẩn [Ban và phát ban không đặc hiệu khác] |
| 1037 | U66.041 | Chứng hãn | R61 | Bệnh tiết nhiều mồ hôi | Chứng hãn [Bệnh tiết nhiều mồ hôi] |
| 1038 | U66.051 | Chứng hãn | R 61.0 | Tăng tiết mồ hôi khư trú | Chứng hãn [Tăng tiết mồ hôi khư trú] |
| 1039 | U66.061 | Chứng hãn | R 61.1 | Tăng tiết mồ hôi toàn thể | Chứng hãn [Tăng tiết mồ hôi toàn thể] |
| 1040 | U66.071 | Chứng hãn | R 61.9 | Tăng tiết mồ hôi không xác định | Chứng hãn [Tăng tiết mồ hôi không xác định] |
| 1041 | U66.081 | Chứng thoát | R40 | Buồn ngủ, sững sờ và hôn mê | Chứng thoát [Buồn ngủ, sững sờ và hôn mê] |
| 1042 | U66.082 | Chứng bế | R40 | Buồn ngủ, sững sờ và hôn mê | Chứng bế [Buồn ngủ, sững sờ và hôn mê] |
| 1043 | U66.091 | Cổ trướng | R18 | Cổ trướng | Cổ trướng [Cổ trướng] |
| 1044 | U66.092 | Thủy cổ | R18 | Cổ trướng | Thủy cổ [Cổ trướng] |
| 1045 | U66.101 | Đa niệu | R35 | Đa niệu | Đa niệu [Đa niệu] |
| 1046 | U66.111 | Đại tiện bất cẩm | R15 | Đại tiện mất tự chủ | Đại tiện bất cẩm [Đại tiện mất tự chủ] |
| 1047 | U66.121 | Đầu thống | R51 | Đau đầu | Đầu thống [Đau đầu] |
| 1048 | U66.131 | Di niệu | R32 | Tiểu tiện mất tự chủ không xác định | Di niệu [Tiểu tiện mất tự chủ không xác định] |
| 1049 | U66.141 | Ế cách | R13 | Khó nuốt | Ế cách [Khó nuốt] |
| 1050 | U66.151 | Hầu tý | R07 | Đau họng và ngực | Hầu tý [Đau họng và ngực] |
| 1051 | U66.152 | Hung tý | R07 | Đau họng và ngực | Hung tý [Đau họng và ngực] |
| 1052 | U66.161 | Hoàng đản | R17 | Vàng da không xác định | Hoàng đản [Vàng da không xác định] |
| 1053 | U66.171 | Hư lao | R 53 | Khó ở và mệt mỏi (không xác định khác) | Hư lao [Khó ở và mệt mỏi (không xác định khác)] |
| 1054 | U66.181 | Hư lao | R 54 | Suy yếu do tuổi già | Hư lao [Suy yếu do tuổi già] |
| 1055 | U66.191 | Hư lao | R64 | Suy mòn | Hư lao [Suy mòn] |
| 1056 | U66.201 | Huyễn vựng | R42 | Hoa mắt và chóng mặt | Huyễn vựng [Hoa mắt và chóng mặt] |
| 1057 | U66.211 | Huyết chứng | R58 | Chảy máu chưa được phân loại ở phần khác | Huyết chứng [Chảy máu chưa được phân loại ở phần khác] |
| 1058 | U66.221 | Huyết lâm | R31 | Đái máu không xác định | Huyết lâm [Đái máu không xác định] |
| 1059 | U66.231 | Khái thấu | R05 | Ho | Khái thấu [Ho ] |
| 1060 | U66.241 | Lão suy | R54 | Suy nhược tuổi già | Lão suy [Suy nhược tuổi già] |
| 1061 | U66.251 | Loa lịch | R59 | Hạch bạch huyết sưng to | Loa lịch [Hạch bạch huyết sưng to] |
| 1062 | U66.261 | Ma mộc | R20 | Rối loạn cảm giác da | Ma mộc [Rối loạn cảm giác da] |
| 1063 | U66.271 | Ôn bệnh | R50 | Sốt không rõ nguyên nhân | Ôn bệnh [Sốt không rõ nguyên nhân] |
| 1064 | U66.281 | Phúc thống | R10 | Đau bụng và vùng chậu | Phúc thống [Đau bụng và vùng chậu] |
| 1065 | U66.291 | Tâm quý | R00 | Bất thường của nhịp tim | Tâm quý [Bất thường của nhịp tim] |
| 1066 | U66.292 | Chính xung | R00 | Bất thường của nhịp tim | Chính xung [Bất thường của nhịp tim] |
| 1067 | U66.301 | Tâm quý | R01 | Tiếng thổi ở tim và các tiếng tim khác | Tâm quý [Tiếng thổi ở tim và các tiếng tim khác] |
| 1068 | U66.302 | Chính xung | R01 | Tiếng thổi ở tim và các tiếng tim khác | Chính xung [Tiếng thổi ở tim và các tiếng tim khác] |
| 1069 | U66.311 | Thất ngôn | R49.1 | Mất tiếng | Thất ngôn [Mất tiếng] |
| 1070 | U66.321 | Thoát dương | R55 | Ngất và trụy mạch | Thoát dương [Ngất và trụy mạch] |
| 1071 | U66.322 | Nguyên khí tuyệt | R55 | Ngất và trụy mạch | Nguyên khí tuyệt [Ngất và trụy mạch] |
| 1072 | U66.331 | Thủy thũng | R 60 | Phù, chưa phân loại nơi khác | Thủy thũng [Phù, chưa phân loại nơi khác] |
| 1073 | U66.341 | Thủy thũng | R 60.0 | Phù khư trú | Thủy thũng [Phù khư trú] |
| 1074 | U66.351 | Thủy thũng | R 60.1 | Phù toàn thể | Thủy thũng [Phù toàn thể] |
| 1075 | U66.361 | Thủy thũng | R 60.9 | Phù không xác định | Thủy thũng [Phù không xác định] |
| 1076 | U66.371 | Tiện bí | R33 | Bí đái | Tiện bí [Bí đái] |
| 1077 | U66.372 | Lung bế | R33 | Bí đái | Lung bế [Bí đái] |
| 1078 | U66.381 | Vô niệu | R34 | Vô niệu và thiểu niệu | Vô niệu [Vô niệu và thiểu niệu] |
| Chương XIX. Vết thương ngộ độc và hậu quả của một số nguyên nhân bên ngoài - U67 | |||||
| 1079 | U67.011 | Chứng tý | S49 | Tổn thương khác và chưa xác định ở vai và cánh tay trên | Chứng tý [Tổn thương khác và chưa xác định ở vai và cánh tay trên] |
| 1080 | U67.021 | Chứng tý | S54.7 | Tổn thương đa dây thần kinh ở tầm cẳng tay | Chứng tý [Tổn thương đa dây thần kinh ở tầm cẳng tay ] |
| 1081 | U67.031 | Chứng tý | S64.7 | Tổn thương đa dây thần kinh ở tầm cố tay và bàn tay | Chứng tý [Tổn thương đa dây thần kinh ở tầm cố tay và bàn tay ] |
| 1082 | U67.041 | Chứng tý | S74.7 | Tổn thương đa dây thần kinh ở tầm háng và đùi | Chứng tý [Tổn thương đa dây thần kinh ở tầm háng và đùi] |
| 1083 | U67.051 | Chứng tý | S84.7 | Tổn thương đa dây thần kinh ở tầm cẳng chân | Chứng tý [Tổn thương đa dây thần kinh ở tầm cẳng chân] |
| 1084 | U67.061 | Chứng tý | S94.7 | Tổn thương đa dây thần kinh ở tầm cổ chân và bàn chân | Chứng tý [Tổn thương đa dây thần kinh ở tầm cổ chân và bàn chân] |
| 1085 | U67.071 | Cốt chiết | T 92.1 | Di chứng gãy xương tay | Cốt chiết [Di chứng gãy xương tay] |
| 1086 | U67.081 | Nỉu thương | S13 | Sai khớp, bong gân, cǎng cơ quá mức của khớp và các dây chằng thuộc vùng cổ | Nỉu thương [Sai khớp, bong gân, cǎng cơ quá mức của khớp và các dây chằng thuộc vùng cổ] |
| 1087 | U67.082 | Thương cân | S13 | Sai khớp, bong gân, cǎng cơ quá mức của khớp và các dây chằng thuộc vùng cổ | Thương cân [Sai khớp, bong gân, cǎng cơ quá mức của khớp và các dây chằng thuộc vùng cổ] |
| 1088 | U67.091 | Nỉu thương | S23 | Sai khớp, bong gân, cǎng cơ quá mức của khớp và dây chằng của ngực | Nỉu thương [Sai khớp, bong gân, cǎng cơ quá mức của khớp và dây chằng của ngực] |
| 1089 | U67.092 | Thương cân | S23 | Sai khớp, bong gân, cǎng cơ quá mức của khớp và dây chằng của ngực | Thương cân [Sai khớp, bong gân, cǎng cơ quá mức của khớp và dây chằng của ngực] |
| 1090 | U67.101 | Nỉu thương | S33 | Sai khớp, bong gân, giãn khớp và dây chằng cột sống thắt lưng và chậu | Nỉu thương [Sai khớp, bong gân, giãn khớp và dây chằng cột sống thắt lưng và chậu ] |
| 1091 | U67.102 | Thương cân | S33 | Sai khớp, bong gân, giãn khớp và dây chằng cột sống thắt lưng và chậu | Thương cân [Sai khớp, bong gân, giãn khớp và dây chằng cột sống thắt lưng và chậu ] |
| 1092 | U67.111 | Nỉu thương | S43 | Sai khớp, bong gân, giãn khớp và dây chằng của vòng ngực | Nỉu thương [Sai khớp, bong gân, giãn khớp và dây chằng của vòng ngực] |
| 1093 | U67.112 | Thương cân | S43 | Sai khớp, bong gân, giãn khớp và dây chằng của vòng ngực | Thương cân [Sai khớp, bong gân, giãn khớp và dây chằng của vòng ngực] |
| 1094 | U67.121 | Nỉu thương | S53 | Sai khớp, bong gân, cǎng cơ của khớp và dây chằng khuỷu tay | Nỉu thương [Sai khớp, bong gân, cǎng cơ của khớp và dây chằng khuỷu tay] |
| 1095 | U67.122 | Thương cân | S53 | Sai khớp, bong gân, cǎng cơ của khớp và dây chằng khuỷu tay | Thương cân [Sai khớp, bong gân, cǎng cơ của khớp và dây chằng khuỷu tay] |
| 1096 | U67.131 | Nỉu thương | S73 | Sai khớp, bong gân và cǎng cơ khớp và dây chằng khớp háng | Nỉu thương [Sai khớp, bong gân và cǎng cơ khớp và dây chằng khớp háng] |
| 1097 | U67.132 | Thương cân | S73 | Sai khớp, bong gân và cǎng cơ khớp và dây chằng khớp háng | Thương cân [Sai khớp, bong gân và cǎng cơ khớp và dây chằng khớp háng] |
| 1098 | U67.141 | Nỉu thương | S83 | Sai khớp, bong gân và cǎng cơ khớp và dây chằng khớp gố | Nỉu thương [Sai khớp, bong gân và cǎng cơ khớp và dây chằng khớp gố] |
| 1099 | U67.142 | Thương cân | S83 | Sai khớp, bong gân và cǎng cơ khớp và dây chằng khớp gố | Thương cân [Sai khớp, bong gân và cǎng cơ khớp và dây chằng khớp gố] |
| 1100 | U67.151 | Nỉu thương | S93 | Sai khớp, bong gân và cǎng cơ khớp và dây chằng tại tầm cẳng chân và bàn chân | Nỉu thương [Sai khớp, bong gân và cǎng cơ khớp và dây chằng tại tầm cẳng chân và bàn chân] |
| 1101 | U67.152 | Thương cân | S93 | Sai khớp, bong gân và cǎng cơ khớp và dây chằng tại tầm cẳng chân và bàn chân | Thương cân [Sai khớp, bong gân và cǎng cơ khớp và dây chằng tại tầm cẳng chân và bàn chân] |
| 1102 | U67.161 | Nuy chứng | T 91.3 | Di chứng tổn thương tủy sống | Nuy chứng [Di chứng tổn thương tủy sống] |
| 1103 | U67.171 | Nuy chứng | S 34.3 | Tổn thương dây thần kinh đuôi ngựa | Nuy chứng [Tổn thương dây thần kinh đuôi ngựa] |
| 1104 | U67.172 | Chứng tý | S 34.3 | Tổn thương dây thần kinh đuôi ngựa | Chứng tý [Tổn thương dây thần kinh đuôi ngựa] |
| 1105 | U67.181 | Phong sang | T 78.4 | Dị ứng chưa xác định | Phong sang [Dị ứng chưa xác định] |
| 1106 | U67.182 | Phong chẩn | T 78.4 | Dị ứng chưa xác định | Phong chẩn [Dị ứng chưa xác định] |
| 1107 | U67.191 | Sang thương | S46 | Vết thương cơ và gân tại vai và cánh tay trên | Sang thương [Vết thương cơ và gân tại vai và cánh tay trên] |
| 1108 | U67.201 | Sang thương | W 57 | Bị côn trùng không có nọc và các loài tiếp xúc không có nọc độc cắn hay đốt | Sang thương [Bị côn trùng không có nọc và các loài tiếp xúc không có nọc độc cắn hay đốt] |
| 1109 | U67.211 | Sang thương | W 59 | Bị loài bò sát khác cắn hay kẹp (thằn lằn, rắn, không có nọc độc) | Sang thương [Bị loài bò sát khác cắn hay kẹp (thằn lằn, rắn, không có nọc độc)] |
| 1110 | U67.221 | Sang thương | Từ S00 – S98 |
Chấn thương các loại | Sang thương [Chấn thương các loại] |
| 1111 | U67.222 | Trật đả | Từ S00 – S98 |
Chấn thương các loại | Trật đả [Chấn thương các loại] |
| 1112 | U67.231 | Sang thương | Y 85 | Di chứng tai nạn giao thông | Sang thương [Di chứng tai nạn giao thông] |
| 1113 | U67.232 | Trật đả | Y 85 | Di chứng tai nạn giao thông | Trật đả [Di chứng tai nạn giao thông] |
Phòng KHTH
Nguồn tin:
Học và làm theo Bác ở Chi bộ Bệnh viện Y học cổ truyền
Bệnh viện Y học Cổ truyền tỉnh Điện Biên quá trình ra khỏi danh sách cơ sở gây ô nhiễm nghiêm trọng
Nghị quyết 20-NQ/TW - Động lực cho Khoa học và công nghệ phát triển
Thủ tướng: Y học cổ truyền là một kho báu
Nâng cao chất lượng khám, điều trị cho bệnh nhân
Phòng và điều trị sỏi thận bằng y học cổ truyền
Nắn chỉnh cột sống chữa các bệnh thường gặp
Biểu hiện sớm của lão hóa và cách khắc phục
Thư giãn theo phương pháp Y học hiện đại
Rối loạn giấc ngủ - Bệnh của thời hiện đại